music composes
âm nhạc sáng tác
poetry composes
thơ sáng tác
art composes
nghệ thuật sáng tác
team composes
đội nhóm sáng tác
nature composes
thiên nhiên sáng tác
story composes
câu chuyện sáng tác
sound composes
âm thanh sáng tác
design composes
thiết kế sáng tác
community composes
cộng đồng sáng tác
culture composes
văn hóa sáng tác
music often composes the background of our lives.
Âm nhạc thường tạo nên nền của cuộc sống của chúng ta.
she composes beautiful poems that touch the heart.
Cô ấy sáng tác những bài thơ tuyệt đẹp chạm đến trái tim.
the team composes a diverse group of professionals.
Đội ngũ tạo nên một nhóm các chuyên gia đa dạng.
he composes his thoughts before speaking.
Anh ấy sắp xếp suy nghĩ của mình trước khi nói.
the artist composes stunning visual art.
Nghệ sĩ sáng tác những tác phẩm nghệ thuật thị giác tuyệt đẹp.
nature composes a beautiful landscape.
Thiên nhiên tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp.
she composes a melody that resonates with many.
Cô ấy sáng tác một giai điệu vang vọng với nhiều người.
he composes a letter to express his feelings.
Anh ấy viết một lá thư để bày tỏ cảm xúc của mình.
the committee composes various stakeholders.
Ban thư ký bao gồm nhiều bên liên quan.
she often composes music in her free time.
Cô ấy thường sáng tác nhạc vào thời gian rảnh rỗi.
music composes
âm nhạc sáng tác
poetry composes
thơ sáng tác
art composes
nghệ thuật sáng tác
team composes
đội nhóm sáng tác
nature composes
thiên nhiên sáng tác
story composes
câu chuyện sáng tác
sound composes
âm thanh sáng tác
design composes
thiết kế sáng tác
community composes
cộng đồng sáng tác
culture composes
văn hóa sáng tác
music often composes the background of our lives.
Âm nhạc thường tạo nên nền của cuộc sống của chúng ta.
she composes beautiful poems that touch the heart.
Cô ấy sáng tác những bài thơ tuyệt đẹp chạm đến trái tim.
the team composes a diverse group of professionals.
Đội ngũ tạo nên một nhóm các chuyên gia đa dạng.
he composes his thoughts before speaking.
Anh ấy sắp xếp suy nghĩ của mình trước khi nói.
the artist composes stunning visual art.
Nghệ sĩ sáng tác những tác phẩm nghệ thuật thị giác tuyệt đẹp.
nature composes a beautiful landscape.
Thiên nhiên tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp.
she composes a melody that resonates with many.
Cô ấy sáng tác một giai điệu vang vọng với nhiều người.
he composes a letter to express his feelings.
Anh ấy viết một lá thư để bày tỏ cảm xúc của mình.
the committee composes various stakeholders.
Ban thư ký bao gồm nhiều bên liên quan.
she often composes music in her free time.
Cô ấy thường sáng tác nhạc vào thời gian rảnh rỗi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay