hiders

[Mỹ]/[ˈhaɪdəz]/
[Anh]/[ˈhaɪdɚz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Là người ẩn (trong một trò chơi).
n. Những người ẩn; những người chơi trò tìm người ẩn; người che giấu hoặc tránh né.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled hiders

những người ẩn náu có kỹ năng

good hiders

những người ẩn náu tốt

be hiders

là những người ẩn náu

hiders playing

những người ẩn náu đang chơi

child hiders

những đứa trẻ ẩn náu

future hiders

những người ẩn náu tương lai

hiders sought

những người ẩn náu đang bị tìm kiếm

young hiders

những người ẩn náu trẻ tuổi

clever hiders

những người ẩn náu khéo léo

secret hiders

những người ẩn náu bí mật

Câu ví dụ

the children were excellent hiders during the game of hide-and-seek.

Trẻ em là những người ẩn náu rất giỏi trong trò chơi tìm người.

we were the hiders, and they were the seekers in our backyard.

Chúng tôi là những người ẩn náu, và họ là những người tìm kiếm trong sân sau của chúng tôi.

good hiders often choose unexpected spots to remain unseen.

Những người ẩn náu tốt thường chọn những vị trí bất ngờ để không bị phát hiện.

the best hiders blend in with their surroundings.

Những người ẩn náu tốt nhất sẽ hòa mình vào môi trường xung quanh.

being a good hider requires patience and a keen eye.

Việc trở thành một người ẩn náu tốt đòi hỏi sự kiên nhẫn và đôi mắt tinh tế.

the hiders giggled, trying to suppress their laughter.

Những người ẩn náu cười khúc khích, cố gắng kiềm chế tiếng cười của họ.

experienced hiders know how to move silently.

Những người ẩn náu có kinh nghiệm biết cách di chuyển một cách im lặng.

the hiders hoped the seekers wouldn't find them quickly.

Những người ẩn náu hy vọng những người tìm kiếm sẽ không tìm thấy họ nhanh chóng.

we challenged the kids to be creative hiders.

Chúng tôi thách thức các em nhỏ trở thành những người ẩn náu sáng tạo.

the hiders used bushes and trees for cover.

Những người ẩn náu sử dụng bụi cây và cây cối để che giấu.

the clever hiders managed to stay hidden for a long time.

Những người ẩn náu thông minh đã duy trì được sự ẩn náu trong một thời gian dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay