conservationism

[Mỹ]/[kənˈsɜːvɪʃənɪzəm]/
[Anh]/[kənˈsɜːrvɪʃənɪzəm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nguyên tắc hoặc thực hành bảo tồn và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường; Sự vận động ủng hộ quản lý bền vững tài nguyên; Một phong trào chính trị thúc đẩy bảo vệ môi trường.

Cụm từ & Cách kết hợp

conservationism efforts

những nỗ lực bảo tồn

promoting conservationism

thúc đẩy bảo tồn

conservationism movement

phong trào bảo tồn

supports conservationism

ủng hộ bảo tồn

conservationism principles

các nguyên tắc bảo tồn

practice conservationism

thực hành bảo tồn

conservationism policy

chính sách bảo tồn

advocating conservationism

đề cao bảo tồn

conservationism values

các giá trị bảo tồn

embracing conservationism

chào đón bảo tồn

Câu ví dụ

the organization strongly advocates for conservationism in natural resource management.

Tổ chức mạnh mẽ ủng hộ chủ nghĩa bảo tồn trong quản lý tài nguyên thiên nhiên.

his commitment to conservationism led him to a career in environmental science.

Sự cam kết với chủ nghĩa bảo tồn đã dẫn ông đến sự nghiệp trong khoa học môi trường.

the principles of conservationism emphasize sustainable practices and responsible stewardship.

Các nguyên tắc của chủ nghĩa bảo tồn nhấn mạnh vào các thực hành bền vững và quản lý có trách nhiệm.

conservationism is crucial for preserving biodiversity and protecting endangered species.

Chủ nghĩa bảo tồn là rất quan trọng để bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ các loài đang bị đe dọa.

the debate over conservationism versus economic development continues to be complex.

Cuộc tranh luận về chủ nghĩa bảo tồn so với phát triển kinh tế vẫn tiếp tục phức tạp.

a strong belief in conservationism shaped the national park’s policies.

Niềm tin mạnh mẽ vào chủ nghĩa bảo tồn đã định hình các chính sách của công viên quốc gia.

the government implemented new policies promoting conservationism and reducing waste.

Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới nhằm thúc đẩy chủ nghĩa bảo tồn và giảm thiểu lãng phí.

she is a passionate advocate for conservationism and environmental protection.

Cô là một nhà vận động tích cực cho chủ nghĩa bảo tồn và bảo vệ môi trường.

the success of the project depended on widespread support for conservationism.

Thành công của dự án phụ thuộc vào sự ủng hộ rộng rãi đối với chủ nghĩa bảo tồn.

his approach to forestry was rooted in the principles of conservationism.

Cách tiếp cận của ông đối với lâm nghiệp bắt nguồn từ các nguyên tắc của chủ nghĩa bảo tồn.

the legacy of early conservationists inspired a new wave of conservationism.

Di sản của các nhà bảo tồn đầu tiên đã truyền cảm hứng cho làn sóng mới của chủ nghĩa bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay