traffic contravention
vi phạm giao thông
contractual contravention
vi phạm hợp đồng
legal contravention
vi phạm pháp luật
in contravention of
vi phạm
the contravention of the law
vi phạm pháp luật
a contravention of human rights
vi phạm quyền con người
in contravention of the rules
vi phạm các quy tắc
avoid contravention of the policy
tránh vi phạm chính sách
the contravention of ethical standards
vi phạm các tiêu chuẩn đạo đức
a serious contravention of safety regulations
vi phạm nghiêm trọng các quy định an toàn
face consequences for contravention
chịu hậu quả vì vi phạm
prevent contravention through education
ngăn chặn vi phạm thông qua giáo dục
report any contravention to the authorities
báo cáo bất kỳ vi phạm nào cho các cơ quan chức năng
traffic contravention
vi phạm giao thông
contractual contravention
vi phạm hợp đồng
legal contravention
vi phạm pháp luật
in contravention of
vi phạm
the contravention of the law
vi phạm pháp luật
a contravention of human rights
vi phạm quyền con người
in contravention of the rules
vi phạm các quy tắc
avoid contravention of the policy
tránh vi phạm chính sách
the contravention of ethical standards
vi phạm các tiêu chuẩn đạo đức
a serious contravention of safety regulations
vi phạm nghiêm trọng các quy định an toàn
face consequences for contravention
chịu hậu quả vì vi phạm
prevent contravention through education
ngăn chặn vi phạm thông qua giáo dục
report any contravention to the authorities
báo cáo bất kỳ vi phạm nào cho các cơ quan chức năng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay