| số nhiều | nonobservances |
nonobservance policy
chính sách không tuân thủ
nonobservance issues
các vấn đề không tuân thủ
nonobservance cases
các trường hợp không tuân thủ
nonobservance report
báo cáo không tuân thủ
nonobservance rules
các quy tắc không tuân thủ
nonobservance agreement
thỏa thuận không tuân thủ
nonobservance clause
điều khoản không tuân thủ
nonobservance actions
các hành động không tuân thủ
nonobservance impact
tác động của việc không tuân thủ
nonobservance consequences
hậu quả của việc không tuân thủ
the nonobservance of safety protocols can lead to accidents.
Việc không tuân thủ các quy tắc an toàn có thể dẫn đến tai nạn.
nonobservance of the rules will result in penalties.
Việc không tuân thủ các quy tắc sẽ dẫn đến các hình phạt.
his nonobservance of the dress code was noted by the manager.
Việc không tuân thủ quy định về trang phục của anh ấy đã được người quản lý lưu ý.
the nonobservance of deadlines can affect project outcomes.
Việc không tuân thủ thời hạn có thể ảnh hưởng đến kết quả của dự án.
they faced consequences due to their nonobservance of company policies.
Họ phải đối mặt với hậu quả do không tuân thủ các chính sách của công ty.
nonobservance of environmental regulations can harm wildlife.
Việc không tuân thủ các quy định về môi trường có thể gây hại cho động vật hoang dã.
her nonobservance of etiquette made the situation awkward.
Việc không tuân thủ các quy tắc ứng xử của cô ấy khiến tình huống trở nên khó xử.
the nonobservance of traffic laws can lead to serious accidents.
Việc không tuân thủ luật giao thông có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
nonobservance of international treaties can create diplomatic tensions.
Việc không tuân thủ các hiệp ước quốc tế có thể tạo ra căng thẳng ngoại giao.
his nonobservance of the agreement raised concerns among the partners.
Việc không tuân thủ thỏa thuận của anh ấy đã làm dấy lên những lo ngại giữa các đối tác.
nonobservance policy
chính sách không tuân thủ
nonobservance issues
các vấn đề không tuân thủ
nonobservance cases
các trường hợp không tuân thủ
nonobservance report
báo cáo không tuân thủ
nonobservance rules
các quy tắc không tuân thủ
nonobservance agreement
thỏa thuận không tuân thủ
nonobservance clause
điều khoản không tuân thủ
nonobservance actions
các hành động không tuân thủ
nonobservance impact
tác động của việc không tuân thủ
nonobservance consequences
hậu quả của việc không tuân thủ
the nonobservance of safety protocols can lead to accidents.
Việc không tuân thủ các quy tắc an toàn có thể dẫn đến tai nạn.
nonobservance of the rules will result in penalties.
Việc không tuân thủ các quy tắc sẽ dẫn đến các hình phạt.
his nonobservance of the dress code was noted by the manager.
Việc không tuân thủ quy định về trang phục của anh ấy đã được người quản lý lưu ý.
the nonobservance of deadlines can affect project outcomes.
Việc không tuân thủ thời hạn có thể ảnh hưởng đến kết quả của dự án.
they faced consequences due to their nonobservance of company policies.
Họ phải đối mặt với hậu quả do không tuân thủ các chính sách của công ty.
nonobservance of environmental regulations can harm wildlife.
Việc không tuân thủ các quy định về môi trường có thể gây hại cho động vật hoang dã.
her nonobservance of etiquette made the situation awkward.
Việc không tuân thủ các quy tắc ứng xử của cô ấy khiến tình huống trở nên khó xử.
the nonobservance of traffic laws can lead to serious accidents.
Việc không tuân thủ luật giao thông có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
nonobservance of international treaties can create diplomatic tensions.
Việc không tuân thủ các hiệp ước quốc tế có thể tạo ra căng thẳng ngoại giao.
his nonobservance of the agreement raised concerns among the partners.
Việc không tuân thủ thỏa thuận của anh ấy đã làm dấy lên những lo ngại giữa các đối tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay