convocations

[Mỹ]/ˌkɒnvəˈkeɪʃənz/
[Anh]/ˌkɑnvəˈkeɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các buổi gặp gỡ hoặc họp chính thức; hành động triệu tập lại

Cụm từ & Cách kết hợp

formal convocations

các cuộc họp chính thức

annual convocations

các cuộc họp thường niên

special convocations

các cuộc họp đặc biệt

student convocations

các cuộc họp của sinh viên

community convocations

các cuộc họp cộng đồng

graduation convocations

các cuộc họp lễ tốt nghiệp

monthly convocations

các cuộc họp hàng tháng

virtual convocations

các cuộc họp ảo

emergency convocations

các cuộc họp khẩn cấp

public convocations

các cuộc họp công khai

Câu ví dụ

many universities hold convocations to celebrate graduation.

nhiều trường đại học tổ chức lễ tốt nghiệp để kỷ niệm lễ tốt nghiệp.

the convocations often feature speeches from notable alumni.

các buổi lễ tốt nghiệp thường có các bài phát biểu từ các cựu sinh viên đáng chú ý.

students look forward to convocations as a milestone in their education.

sinh viên mong chờ các buổi lễ tốt nghiệp như một cột mốc quan trọng trong quá trình học tập của họ.

convocations can foster a sense of community among graduates.

các buổi lễ tốt nghiệp có thể thúc đẩy tinh thần cộng đồng giữa các sinh viên tốt nghiệp.

during convocations, awards are often presented to outstanding students.

trong các buổi lễ tốt nghiệp, thường xuyên trao giải thưởng cho những sinh viên xuất sắc.

convocations provide an opportunity for networking and connection.

các buổi lễ tốt nghiệp cung cấp cơ hội để kết nối và giao lưu.

parents are often invited to attend the convocations of their children.

phụ huynh thường được mời tham dự lễ tốt nghiệp của con cái họ.

convocations are a time to reflect on academic achievements.

các buổi lễ tốt nghiệp là thời điểm để suy ngẫm về những thành tựu học tập.

some convocations include performances by student groups.

một số buổi lễ tốt nghiệp có các buổi biểu diễn của các nhóm sinh viên.

the atmosphere during convocations is often filled with excitement.

không khí trong các buổi lễ tốt nghiệp thường tràn ngập sự phấn khích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay