copyists

[Mỹ]/[ˈkɒpiɪsts]/
[Anh]/[ˈkɒpiɪsts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người sao chép, đặc biệt là các bản thảo hoặc tài liệu; Một người sao chép thứ gì đó, thường không có tính sáng tạo.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled copyists

những người sao chép có tay nghề

hiring copyists

tuyển dụng những người sao chép

copyists' work

công việc của những người sao chép

copyist errors

sai sót của người sao chép

copyists diligently

những người sao chép làm việc chăm chỉ

be copyists

là những người sao chép

copyist's hand

chữ viết của người sao chép

copyists labored

những người sao chép đã làm việc vất vả

copyists' guild

hội những người sao chép

copyist profession

nghề sao chép

Câu ví dụ

the museum displayed examples of medieval copyists' meticulous work.

Bảo tàng đã trưng bày các ví dụ về công việc cẩn thận của các người sao chép thời trung cổ.

many early books were painstakingly produced by skilled copyists.

Rất nhiều cuốn sách cổ được sản xuất cẩn thận bởi các người sao chép có tay nghề.

the rise of printing diminished the need for hand-copying by copyists.

Sự phát triển của in ấn đã làm giảm nhu cầu sao chép tay của các người sao chép.

historical records often relied on the accuracy of copyists.

Các bản ghi lịch sử thường dựa vào độ chính xác của các người sao chép.

the copyists meticulously reproduced illuminated manuscripts.

Các người sao chép đã cẩn thận tái hiện các bản thảo được trang trí.

some copyists added decorative flourishes to the text.

Một số người sao chép đã thêm các chi tiết trang trí cho văn bản.

the training of copyists was a lengthy and demanding process.

Việc đào tạo các người sao chép là một quá trình dài và khắt khe.

copyists often worked in monastic scriptoria for hours.

Các người sao chép thường làm việc trong các phòng sao chép tu viện trong nhiều giờ.

the quality of work varied among different copyists.

Chất lượng công việc thay đổi giữa các người sao chép khác nhau.

copyists played a vital role in preserving ancient texts.

Các người sao chép đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các văn bản cổ.

the meticulousness of the copyists ensured the texts' survival.

Sự cẩn thận của các người sao chép đã đảm bảo sự tồn tại của các văn bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay