counterfeiters

[Mỹ]/[ˈkaʊntəfɪtəz]/
[Anh]/[ˈkaʊntərˌfɪt̬ərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người sản xuất hàng giả.; Một người làm hoặc buôn bán tiền giả.

Cụm từ & Cách kết hợp

catch counterfeiters

bắt giữ những kẻ làm hàng giả

exposing counterfeiters

phanh phui những kẻ làm hàng giả

hunting counterfeiters

săn lùng những kẻ làm hàng giả

counterfeiter's mark

dấu hiệu của kẻ làm hàng giả

arresting counterfeiters

bắt những kẻ làm hàng giả

investigating counterfeiters

điều tra những kẻ làm hàng giả

stopping counterfeiters

ngăn chặn những kẻ làm hàng giả

targeting counterfeiters

nhắm vào những kẻ làm hàng giả

identifying counterfeiters

xác định những kẻ làm hàng giả

busting counterfeiters

đập tan đường dây làm hàng giả

Câu ví dụ

the police are actively pursuing the counterfeiters responsible for the fake currency.

Cảnh sát đang tích cực truy bắt những kẻ làm tiền giả chịu trách nhiệm cho tiền giả.

authorities dismantled a sophisticated ring of counterfeiters operating across state lines.

Các nhà chức trách đã phá tan một mạng lưới tinh vi của những kẻ làm tiền giả hoạt động trên nhiều tiểu bang.

the investigation revealed a network of counterfeiters producing high-quality fake goods.

Cuộc điều tra cho thấy một mạng lưới những kẻ làm tiền giả sản xuất hàng hóa giả chất lượng cao.

counterfeiters often target luxury brands to maximize their profits.

Những kẻ làm tiền giả thường nhắm vào các thương hiệu xa xỉ để tối đa hóa lợi nhuận của họ.

new technologies are making it harder for counterfeiters to produce convincing fakes.

Những công nghệ mới đang khiến việc sản xuất tiền giả thuyết phục trở nên khó khăn hơn đối với những kẻ làm tiền giả.

the government launched a campaign to crack down on counterfeiters and protect consumers.

Chính phủ đã phát động một chiến dịch trấn áp những kẻ làm tiền giả và bảo vệ người tiêu dùng.

international cooperation is crucial in combating the activities of transnational counterfeiters.

Sự hợp tác quốc tế là rất quan trọng trong việc chống lại các hoạt động của những kẻ làm tiền giả xuyên quốc gia.

the counterfeiters used advanced printing techniques to replicate the original designs.

Những kẻ làm tiền giả đã sử dụng các kỹ thuật in tiên tiến để sao chép các thiết kế gốc.

many counterfeiters are motivated by the potential for quick and easy money.

Nhiều kẻ làm tiền giả bị thúc đẩy bởi tiềm năng kiếm tiền nhanh chóng và dễ dàng.

the court sentenced the counterfeiters to lengthy prison terms.

Tòa án đã tuyên án những kẻ làm tiền giả với các bản án dài hạn.

detectives are working to identify and apprehend all involved counterfeiters.

Các thám tử đang làm việc để xác định và bắt giữ tất cả những kẻ làm tiền giả liên quan.

the rise in online sales has provided new opportunities for counterfeiters.

Sự gia tăng doanh số bán hàng trực tuyến đã mang đến những cơ hội mới cho những kẻ làm tiền giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay