get coupons
nhận phiếu giảm giá
using coupons
sử dụng phiếu giảm giá
clip coupons
cắt phiếu giảm giá
new coupons
phiếu giảm giá mới
online coupons
phiếu giảm giá trực tuyến
store coupons
phiếu giảm giá của cửa hàng
save with coupons
tiết kiệm với phiếu giảm giá
coupon code
mã phiếu giảm giá
expired coupons
phiếu giảm giá hết hạn
find coupons
tìm phiếu giảm giá
i love finding coupons for my favorite grocery store.
Tôi thích tìm kiếm các coupon cho cửa hàng tạp hóa yêu thích của tôi.
don't forget to check for coupons before you shop online.
Đừng quên kiểm tra xem có coupon nào trước khi mua sắm trực tuyến.
we saved a lot of money using those restaurant coupons.
Chúng tôi đã tiết kiệm được rất nhiều tiền bằng cách sử dụng những coupon nhà hàng đó.
the store offers coupons in their weekly flyer.
Cửa hàng cung cấp coupon trong tờ rơi hàng tuần của họ.
i clipped several coupons from the sunday newspaper.
Tôi đã cắt nhiều coupon từ tờ báo chủ nhật.
can you share your coupons with me?
Bạn có thể chia sẻ coupon của bạn với tôi không?
i'm searching for coupons for baby products.
Tôi đang tìm kiếm coupon cho các sản phẩm dành cho em bé.
the coupon expired last week, so it's no longer valid.
Coupon đã hết hạn tuần trước, vì vậy bây giờ nó không còn hiệu lực nữa.
download the app to access exclusive mobile coupons.
Tải xuống ứng dụng để truy cập các coupon di động độc quyền.
i stacked these coupons to get the best deal.
Tôi đã xếp chồng những coupon này để có được ưu đãi tốt nhất.
the cashier scanned my coupons at checkout.
Người thu ngân đã quét coupon của tôi khi thanh toán.
get coupons
nhận phiếu giảm giá
using coupons
sử dụng phiếu giảm giá
clip coupons
cắt phiếu giảm giá
new coupons
phiếu giảm giá mới
online coupons
phiếu giảm giá trực tuyến
store coupons
phiếu giảm giá của cửa hàng
save with coupons
tiết kiệm với phiếu giảm giá
coupon code
mã phiếu giảm giá
expired coupons
phiếu giảm giá hết hạn
find coupons
tìm phiếu giảm giá
i love finding coupons for my favorite grocery store.
Tôi thích tìm kiếm các coupon cho cửa hàng tạp hóa yêu thích của tôi.
don't forget to check for coupons before you shop online.
Đừng quên kiểm tra xem có coupon nào trước khi mua sắm trực tuyến.
we saved a lot of money using those restaurant coupons.
Chúng tôi đã tiết kiệm được rất nhiều tiền bằng cách sử dụng những coupon nhà hàng đó.
the store offers coupons in their weekly flyer.
Cửa hàng cung cấp coupon trong tờ rơi hàng tuần của họ.
i clipped several coupons from the sunday newspaper.
Tôi đã cắt nhiều coupon từ tờ báo chủ nhật.
can you share your coupons with me?
Bạn có thể chia sẻ coupon của bạn với tôi không?
i'm searching for coupons for baby products.
Tôi đang tìm kiếm coupon cho các sản phẩm dành cho em bé.
the coupon expired last week, so it's no longer valid.
Coupon đã hết hạn tuần trước, vì vậy bây giờ nó không còn hiệu lực nữa.
download the app to access exclusive mobile coupons.
Tải xuống ứng dụng để truy cập các coupon di động độc quyền.
i stacked these coupons to get the best deal.
Tôi đã xếp chồng những coupon này để có được ưu đãi tốt nhất.
the cashier scanned my coupons at checkout.
Người thu ngân đã quét coupon của tôi khi thanh toán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay