vouchers

[Mỹ]/ˈvaʊtʃəz/
[Anh]/ˈvaʊtʃərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của voucher; tài liệu phục vụ như bằng chứng; phiếu thanh toán; phiếu giảm giá

Cụm từ & Cách kết hợp

gift vouchers

phiếu quà tặng

discount vouchers

phiếu giảm giá

store vouchers

phiếu mua sắm tại cửa hàng

travel vouchers

phiếu du lịch

meal vouchers

phiếu ăn uống

online vouchers

phiếu trực tuyến

promotional vouchers

phiếu khuyến mãi

event vouchers

phiếu sự kiện

shopping vouchers

phiếu mua sắm

loyalty vouchers

phiếu thành viên

Câu ví dụ

we received vouchers for our next purchase.

chúng tôi đã nhận được phiếu mua hàng cho lần mua tiếp theo của chúng tôi.

they offer discount vouchers during the holiday season.

họ cung cấp phiếu giảm giá trong mùa lễ.

make sure to use your vouchers before they expire.

hãy chắc chắn sử dụng phiếu mua hàng của bạn trước khi chúng hết hạn.

she gave me some vouchers for the local restaurant.

cô ấy đã cho tôi một số phiếu mua hàng cho nhà hàng địa phương.

vouchers can be a great gift for friends and family.

phiếu mua hàng có thể là một món quà tuyệt vời cho bạn bè và gia đình.

they sent out vouchers to loyal customers as a thank you.

họ gửi phiếu mua hàng cho khách hàng trung thành như một lời cảm ơn.

check the terms and conditions of the vouchers carefully.

hãy kiểm tra kỹ các điều khoản và điều kiện của phiếu mua hàng.

he collected vouchers from various stores to save money.

anh ấy đã thu thập phiếu mua hàng từ nhiều cửa hàng khác nhau để tiết kiệm tiền.

vouchers can be redeemed online or in-store.

phiếu mua hàng có thể được đổi trực tuyến hoặc tại cửa hàng.

don't forget to bring your vouchers when shopping.

đừng quên mang theo phiếu mua hàng khi mua sắm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay