gift vouchers
phiếu quà tặng
discount vouchers
phiếu giảm giá
store vouchers
phiếu mua sắm tại cửa hàng
travel vouchers
phiếu du lịch
meal vouchers
phiếu ăn uống
online vouchers
phiếu trực tuyến
promotional vouchers
phiếu khuyến mãi
event vouchers
phiếu sự kiện
shopping vouchers
phiếu mua sắm
loyalty vouchers
phiếu thành viên
we received vouchers for our next purchase.
chúng tôi đã nhận được phiếu mua hàng cho lần mua tiếp theo của chúng tôi.
they offer discount vouchers during the holiday season.
họ cung cấp phiếu giảm giá trong mùa lễ.
make sure to use your vouchers before they expire.
hãy chắc chắn sử dụng phiếu mua hàng của bạn trước khi chúng hết hạn.
she gave me some vouchers for the local restaurant.
cô ấy đã cho tôi một số phiếu mua hàng cho nhà hàng địa phương.
vouchers can be a great gift for friends and family.
phiếu mua hàng có thể là một món quà tuyệt vời cho bạn bè và gia đình.
they sent out vouchers to loyal customers as a thank you.
họ gửi phiếu mua hàng cho khách hàng trung thành như một lời cảm ơn.
check the terms and conditions of the vouchers carefully.
hãy kiểm tra kỹ các điều khoản và điều kiện của phiếu mua hàng.
he collected vouchers from various stores to save money.
anh ấy đã thu thập phiếu mua hàng từ nhiều cửa hàng khác nhau để tiết kiệm tiền.
vouchers can be redeemed online or in-store.
phiếu mua hàng có thể được đổi trực tuyến hoặc tại cửa hàng.
don't forget to bring your vouchers when shopping.
đừng quên mang theo phiếu mua hàng khi mua sắm.
gift vouchers
phiếu quà tặng
discount vouchers
phiếu giảm giá
store vouchers
phiếu mua sắm tại cửa hàng
travel vouchers
phiếu du lịch
meal vouchers
phiếu ăn uống
online vouchers
phiếu trực tuyến
promotional vouchers
phiếu khuyến mãi
event vouchers
phiếu sự kiện
shopping vouchers
phiếu mua sắm
loyalty vouchers
phiếu thành viên
we received vouchers for our next purchase.
chúng tôi đã nhận được phiếu mua hàng cho lần mua tiếp theo của chúng tôi.
they offer discount vouchers during the holiday season.
họ cung cấp phiếu giảm giá trong mùa lễ.
make sure to use your vouchers before they expire.
hãy chắc chắn sử dụng phiếu mua hàng của bạn trước khi chúng hết hạn.
she gave me some vouchers for the local restaurant.
cô ấy đã cho tôi một số phiếu mua hàng cho nhà hàng địa phương.
vouchers can be a great gift for friends and family.
phiếu mua hàng có thể là một món quà tuyệt vời cho bạn bè và gia đình.
they sent out vouchers to loyal customers as a thank you.
họ gửi phiếu mua hàng cho khách hàng trung thành như một lời cảm ơn.
check the terms and conditions of the vouchers carefully.
hãy kiểm tra kỹ các điều khoản và điều kiện của phiếu mua hàng.
he collected vouchers from various stores to save money.
anh ấy đã thu thập phiếu mua hàng từ nhiều cửa hàng khác nhau để tiết kiệm tiền.
vouchers can be redeemed online or in-store.
phiếu mua hàng có thể được đổi trực tuyến hoặc tại cửa hàng.
don't forget to bring your vouchers when shopping.
đừng quên mang theo phiếu mua hàng khi mua sắm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay