courageously

[Mỹ]/kə'reidʒəsli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. với lòng dũng cảm và quyết tâm

Câu ví dụ

She faced her fears courageously.

Cô ấy đối mặt với nỗi sợ hãi của mình một cách dũng cảm.

He tackled the difficult task courageously.

Anh ấy giải quyết nhiệm vụ khó khăn một cách dũng cảm.

The firefighter rushed into the burning building courageously.

Người lính cứu hỏa đã lao vào tòa nhà đang cháy một cách dũng cảm.

They fought for their rights courageously.

Họ đã đấu tranh cho quyền lợi của mình một cách dũng cảm.

The soldier bravely and courageously defended his country.

Người lính đã dũng cảm và can đảm bảo vệ đất nước của mình.

She spoke up courageously against injustice.

Cô ấy đã dũng cảm lên tiếng chống lại sự bất công.

The mountaineer climbed the treacherous peak courageously.

Người leo núi đã chinh phục đỉnh núi nguy hiểm một cách dũng cảm.

Despite the risks, he pursued his dreams courageously.

Bất chấp những rủi ro, anh ấy đã theo đuổi ước mơ của mình một cách dũng cảm.

The team faced the fierce competition courageously.

Đội đã đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt một cách dũng cảm.

She courageously stood up for what she believed in.

Cô ấy đã dũng cảm đứng lên bảo vệ những gì cô ấy tin tưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay