fearlessly

[Mỹ]/'fiəlisli/
[Anh]/ˈfɪrlɪslɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. không sợ hãi; một cách táo bạo.

Câu ví dụ

He gazed fearlessly at the gunman.

Anh ta nhìn thẳng vào tay của kẻ tấn công mà không hề sợ hãi.

She fearlessly confronted her fears and overcame them.

Cô ấy dũng cảm đối mặt với nỗi sợ hãi của mình và vượt qua chúng.

He fearlessly defended his beliefs in front of a hostile audience.

Anh ấy dũng cảm bảo vệ niềm tin của mình trước khán giả thù địch.

The firefighter fearlessly entered the burning building to rescue the trapped victims.

Người lính cứu hỏa dũng cảm xông vào tòa nhà đang cháy để giải cứu những nạn nhân bị mắc kẹt.

She fearlessly stood up to the bully and protected her friends.

Cô ấy dũng cảm đứng lên chống lại kẻ bắt nạt và bảo vệ bạn bè của mình.

The explorer fearlessly ventured into the uncharted territory in search of new discoveries.

Nhà thám hiểm dũng cảm mạo hiểm vào vùng đất chưa được khám phá để tìm kiếm những khám phá mới.

The activist fearlessly spoke out against injustice and inequality.

Người hoạt động xã hội dũng cảm lên tiếng chống lại sự bất công và bất bình đẳng.

The athlete fearlessly attempted the challenging obstacle course.

Vận động viên dũng cảm thử sức với đường vượt chướng ngại vật đầy thử thách.

She fearlessly pursued her dreams despite facing numerous obstacles.

Cô ấy dũng cảm theo đuổi ước mơ của mình mặc dù phải đối mặt với vô số trở ngại.

The journalist fearlessly exposed corruption and misconduct in the government.

Nhà báo dũng cảm phơi bày sự tham nhũng và sai phạm trong chính phủ.

He fearlessly defended his country against foreign invaders.

Anh ấy dũng cảm bảo vệ đất nước mình trước những kẻ xâm lược nước ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay