courteousness

[Mỹ]/[ˈkɜːtɪsnəs]/
[Anh]/[ˈkɜːrtɪsnəs]/

Dịch

n. phẩm chất lịch sự và tôn trọng; hành vi lịch sự.

Cụm từ & Cách kết hợp

showing courteousness

thể hiện sự lịch sự

with courteousness

với sự lịch sự

exercise courteousness

luyện tập sự lịch sự

lack of courteousness

thiếu sự lịch sự

demonstrates courteousness

chứng tỏ sự lịch sự

displaying courteousness

thể hiện sự lịch sự

importance of courteousness

tầm quan trọng của sự lịch sự

practicing courteousness

thực hành sự lịch sự

rewarding courteousness

khen thưởng sự lịch sự

expecting courteousness

mong đợi sự lịch sự

Câu ví dụ

showing courtesy is essential in any professional setting.

Việc thể hiện sự lịch sự là điều cần thiết trong bất kỳ môi trường chuyên nghiệp nào.

his courteous demeanor impressed the entire team.

Dáng vẻ lịch sự của anh ấy đã gây ấn tượng với cả nhóm.

we expect a high level of courtesy from our employees.

Chúng tôi mong đợi mức độ lịch sự cao từ nhân viên của mình.

the waiter's courteous service made our dining experience pleasant.

Dịch vụ lịch sự của người phục vụ đã làm cho trải nghiệm ăn tối của chúng tôi trở nên thú vị.

practicing courtesy can improve your relationships with others.

Thực hành lịch sự có thể cải thiện mối quan hệ của bạn với người khác.

a simple act of courtesy can go a long way.

Một hành động lịch sự đơn giản có thể đi xa.

maintaining courtesy even in difficult situations is admirable.

Duy trì sự lịch sự ngay cả trong những tình huống khó khăn là điều đáng ngưỡng mộ.

the company values courtesy and respect in all interactions.

Công ty coi trọng sự lịch sự và tôn trọng trong tất cả các tương tác.

responding with courtesy, even to rude people, is a sign of strength.

Phản hồi một cách lịch sự, ngay cả với những người thô lỗ, là dấu hiệu của sự mạnh mẽ.

good manners and courtesy are important for building rapport.

Cách cư xử tốt và lịch sự rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ.

we appreciate your courteous assistance with this matter.

Chúng tôi đánh giá cao sự hỗ trợ lịch sự của bạn trong vấn đề này.

the importance of courtesy was emphasized during the training.

Tầm quan trọng của sự lịch sự đã được nhấn mạnh trong quá trình đào tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay