his uncourteousness
Vietnamese_translation
her uncourteousness
Vietnamese_translation
such uncourteousness
Vietnamese_translation
uncourteousness at work
Vietnamese_translation
blatant uncourteousness
Vietnamese_translation
the manager apologized for the uncourteousness of the reception staff during the rush hour.
Người quản lý xin lỗi vì sự thiếu lịch sự của nhân viên tiếp tân trong giờ cao điểm.
his uncourteousness toward customers quickly damaged the store’s reputation.
Sự thiếu lịch sự của anh ta đối với khách hàng nhanh chóng làm tổn hại đến danh tiếng của cửa hàng.
we filed a complaint about the uncourteousness of the taxi driver.
Chúng tôi đã khiếu nại về sự thiếu lịch sự của tài xế taxi.
their uncourteousness in public meetings created needless tension between teams.
Sự thiếu lịch sự của họ trong các cuộc họp công khai đã tạo ra sự căng thẳng không cần thiết giữa các nhóm.
please excuse the uncourteousness of my remark; it was poorly phrased.
Xin hãy bỏ qua sự thiếu lịch sự trong lời nói của tôi; nó được diễn đạt không tốt.
repeated uncourteousness from the front desk led to a formal warning.
Sự thiếu lịch sự lặp đi lặp lại từ quầy lễ tân đã dẫn đến một lời cảnh báo chính thức.
her uncourteousness was out of character, and she offered a sincere apology afterward.
Sự thiếu lịch sự của cô ấy không giống tính cách của cô, và sau đó cô đã xin lỗi chân thành.
the report cited uncourteousness and refusal to cooperate as key issues.
Báo cáo nêu ra sự thiếu lịch sự và từ chối hợp tác là những vấn đề chính.
i was surprised by the uncourteousness of his tone during our call.
Tôi ngạc nhiên trước sự thiếu lịch sự trong giọng nói của anh ấy trong cuộc gọi của chúng tôi.
to reduce uncourteousness online, the platform tightened its community rules.
Để giảm bớt sự thiếu lịch sự trực tuyến, nền tảng đã siết chặt các quy tắc cộng đồng của mình.
the customer noted the uncourteousness at checkout in a detailed review.
Khách hàng đã ghi chú về sự thiếu lịch sự tại quầy thanh toán trong một đánh giá chi tiết.
uncourteousness at the border checkpoint can turn a simple inspection into a long delay.
Sự thiếu lịch sự tại điểm kiểm tra biên giới có thể biến một cuộc kiểm tra đơn giản thành một sự chậm trễ kéo dài.
his uncourteousness
Vietnamese_translation
her uncourteousness
Vietnamese_translation
such uncourteousness
Vietnamese_translation
uncourteousness at work
Vietnamese_translation
blatant uncourteousness
Vietnamese_translation
the manager apologized for the uncourteousness of the reception staff during the rush hour.
Người quản lý xin lỗi vì sự thiếu lịch sự của nhân viên tiếp tân trong giờ cao điểm.
his uncourteousness toward customers quickly damaged the store’s reputation.
Sự thiếu lịch sự của anh ta đối với khách hàng nhanh chóng làm tổn hại đến danh tiếng của cửa hàng.
we filed a complaint about the uncourteousness of the taxi driver.
Chúng tôi đã khiếu nại về sự thiếu lịch sự của tài xế taxi.
their uncourteousness in public meetings created needless tension between teams.
Sự thiếu lịch sự của họ trong các cuộc họp công khai đã tạo ra sự căng thẳng không cần thiết giữa các nhóm.
please excuse the uncourteousness of my remark; it was poorly phrased.
Xin hãy bỏ qua sự thiếu lịch sự trong lời nói của tôi; nó được diễn đạt không tốt.
repeated uncourteousness from the front desk led to a formal warning.
Sự thiếu lịch sự lặp đi lặp lại từ quầy lễ tân đã dẫn đến một lời cảnh báo chính thức.
her uncourteousness was out of character, and she offered a sincere apology afterward.
Sự thiếu lịch sự của cô ấy không giống tính cách của cô, và sau đó cô đã xin lỗi chân thành.
the report cited uncourteousness and refusal to cooperate as key issues.
Báo cáo nêu ra sự thiếu lịch sự và từ chối hợp tác là những vấn đề chính.
i was surprised by the uncourteousness of his tone during our call.
Tôi ngạc nhiên trước sự thiếu lịch sự trong giọng nói của anh ấy trong cuộc gọi của chúng tôi.
to reduce uncourteousness online, the platform tightened its community rules.
Để giảm bớt sự thiếu lịch sự trực tuyến, nền tảng đã siết chặt các quy tắc cộng đồng của mình.
the customer noted the uncourteousness at checkout in a detailed review.
Khách hàng đã ghi chú về sự thiếu lịch sự tại quầy thanh toán trong một đánh giá chi tiết.
uncourteousness at the border checkpoint can turn a simple inspection into a long delay.
Sự thiếu lịch sự tại điểm kiểm tra biên giới có thể biến một cuộc kiểm tra đơn giản thành một sự chậm trễ kéo dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay