cretins

[Mỹ]/ˈkriːtɪnz/
[Anh]/ˈkriːtɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người ngu ngốc hoặc dại dột

Cụm từ & Cách kết hợp

ignorant cretins

kẻ khờ dại ngu ngốc

lazy cretins

kẻ khờ dại lười biếng

stupid cretins

kẻ khờ dại ngốc nghếch

arrogant cretins

kẻ khờ dại tự cao tự đại

rude cretins

kẻ khờ dại thô lỗ

selfish cretins

kẻ khờ dại ích kỷ

foolish cretins

kẻ khờ dại ngốc nghếch

clueless cretins

kẻ khờ dại không biết gì

Câu ví dụ

some people treat others like cretins.

Một số người đối xử với người khác như những kẻ ngu ngốc.

he called them cretins for their foolish decisions.

Anh ta gọi họ là những kẻ ngu ngốc vì những quyết định ngu ngốc của họ.

don't be a cretin; think before you act.

Đừng làm một kẻ ngu ngốc; hãy suy nghĩ trước khi hành động.

they were treated like cretins in the meeting.

Họ bị đối xử như những kẻ ngu ngốc trong cuộc họp.

only cretins would ignore such obvious advice.

Chỉ những kẻ ngu ngốc mới bỏ qua lời khuyên hiển nhiên như vậy.

his cretin-like behavior annoyed everyone.

Hành vi như kẻ ngu ngốc của anh ấy khiến mọi người khó chịu.

she felt surrounded by cretins at the party.

Cô cảm thấy bị bao vây bởi những kẻ ngu ngốc tại bữa tiệc.

it's frustrating to deal with such cretins.

Thật khó chịu khi phải làm việc với những kẻ ngu ngốc như vậy.

they acted like cretins during the presentation.

Họ hành động như những kẻ ngu ngốc trong suốt buổi thuyết trình.

calling someone a cretin can be very insulting.

Việc gọi ai đó là kẻ ngu ngốc có thể rất xúc phạm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay