crimping

[Mỹ]/[ˈkrɪmɪŋ]/
[Anh]/[ˈkrɪmɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động ép mép một vật gì đó; một chỗ mép, đặc biệt là ở tóc.
v. Làm cho một vật có chỗ mép; ép chặt hoặc nén chặt; cố định dây điện bằng cách dùng mép.

Cụm từ & Cách kết hợp

crimping wire

định hình dây

crimping tool

công cụ định hình

crimping down

định hình xuống

crimping edges

định hình mép

crimping technique

kỹ thuật định hình

crimping connector

phụ kiện định hình

crimping process

quy trình định hình

crimping terminals

đầu nối định hình

crimping quickly

định hình nhanh

crimping carefully

định hình cẩn thận

Câu ví dụ

we need to crimp the electrical connectors onto the wires.

Chúng ta cần ép các đầu nối điện vào dây dẫn.

the crimping tool made a secure connection on the terminals.

Công cụ ép đã tạo ra kết nối chắc chắn trên các đầu nối.

he used a ratcheting crimping tool for consistent results.

Anh ấy sử dụng dụng cụ ép có cơ cấu khóa để đạt được kết quả ổn định.

ensure the crimping is tight to prevent shorts in the circuit.

Đảm bảo việc ép chặt để tránh chập mạch.

proper crimping is essential for reliable electrical connections.

Việc ép đúng cách là cần thiết cho các kết nối điện đáng tin cậy.

the crimping process requires a specialized tool and technique.

Quy trình ép yêu cầu một công cụ và kỹ thuật chuyên dụng.

he practiced crimping connectors until he mastered the skill.

Anh ấy luyện tập ép các đầu nối cho đến khi thành thạo kỹ năng này.

a loose crimp can lead to intermittent signal loss.

Một mối nối lỏng lẻo có thể dẫn đến mất tín hiệu gián đoạn.

the technician carefully inspected the crimping of the cables.

Kỹ thuật viên đã kiểm tra cẩn thận việc ép các cáp.

we're using a new crimping die for the smaller connectors.

Chúng ta đang sử dụng một khuôn ép mới cho các đầu nối nhỏ hơn.

incorrect crimping can damage the connector and the wire.

Việc ép sai có thể làm hỏng đầu nối và dây dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay