cross-sectoral collaboration
Hợp tác liên ngành
cross-sectoral approach
Phương pháp liên ngành
cross-sectoral initiatives
Khởiatives liên ngành
cross-sectoral partnerships
Hợp tác liên ngành
cross-sectoral working
Làm việc liên ngành
cross-sectoral impact
Tác động liên ngành
cross-sectoral solutions
Giải pháp liên ngành
cross-sectoral engagement
Tham gia liên ngành
cross-sectoral development
Phát triển liên ngành
cross-sectoral strategy
Chiến lược liên ngành
the project required cross-sectoral collaboration to achieve its goals.
Dự án yêu cầu hợp tác liên ngành để đạt được mục tiêu của nó.
we need a cross-sectoral approach to address climate change effectively.
Chúng ta cần một phương pháp liên ngành để đối phó với biến đổi khí hậu một cách hiệu quả.
cross-sectoral partnerships can foster innovation and economic growth.
Các mối quan hệ liên ngành có thể thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế.
the initiative involved cross-sectoral stakeholders from government and industry.
Khởi xướng này bao gồm các bên liên quan liên ngành từ chính phủ và ngành công nghiệp.
a cross-sectoral strategy is essential for sustainable development.
Một chiến lược liên ngành là cần thiết cho phát triển bền vững.
the report highlighted the benefits of cross-sectoral data sharing.
Báo cáo nhấn mạnh lợi ích của việc chia sẻ dữ liệu liên ngành.
cross-sectoral synergies emerged from the joint research project.
Các hiệu ứng cộng hưởng liên ngành đã xuất hiện từ dự án nghiên cứu chung.
the government encouraged cross-sectoral investment in renewable energy.
Chính phủ khuyến khích đầu tư liên ngành vào năng lượng tái tạo.
this cross-sectoral initiative aims to improve public health outcomes.
Khởi xướng liên ngành này nhằm cải thiện kết quả sức khỏe cộng đồng.
we facilitated cross-sectoral dialogues to resolve the complex issue.
Chúng tôi đã hỗ trợ các cuộc đối thoại liên ngành để giải quyết vấn đề phức tạp này.
the success of the program depended on strong cross-sectoral buy-in.
Sự thành công của chương trình phụ thuộc vào sự cam kết mạnh mẽ từ các bên liên ngành.
cross-sectoral collaboration
Hợp tác liên ngành
cross-sectoral approach
Phương pháp liên ngành
cross-sectoral initiatives
Khởiatives liên ngành
cross-sectoral partnerships
Hợp tác liên ngành
cross-sectoral working
Làm việc liên ngành
cross-sectoral impact
Tác động liên ngành
cross-sectoral solutions
Giải pháp liên ngành
cross-sectoral engagement
Tham gia liên ngành
cross-sectoral development
Phát triển liên ngành
cross-sectoral strategy
Chiến lược liên ngành
the project required cross-sectoral collaboration to achieve its goals.
Dự án yêu cầu hợp tác liên ngành để đạt được mục tiêu của nó.
we need a cross-sectoral approach to address climate change effectively.
Chúng ta cần một phương pháp liên ngành để đối phó với biến đổi khí hậu một cách hiệu quả.
cross-sectoral partnerships can foster innovation and economic growth.
Các mối quan hệ liên ngành có thể thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế.
the initiative involved cross-sectoral stakeholders from government and industry.
Khởi xướng này bao gồm các bên liên quan liên ngành từ chính phủ và ngành công nghiệp.
a cross-sectoral strategy is essential for sustainable development.
Một chiến lược liên ngành là cần thiết cho phát triển bền vững.
the report highlighted the benefits of cross-sectoral data sharing.
Báo cáo nhấn mạnh lợi ích của việc chia sẻ dữ liệu liên ngành.
cross-sectoral synergies emerged from the joint research project.
Các hiệu ứng cộng hưởng liên ngành đã xuất hiện từ dự án nghiên cứu chung.
the government encouraged cross-sectoral investment in renewable energy.
Chính phủ khuyến khích đầu tư liên ngành vào năng lượng tái tạo.
this cross-sectoral initiative aims to improve public health outcomes.
Khởi xướng liên ngành này nhằm cải thiện kết quả sức khỏe cộng đồng.
we facilitated cross-sectoral dialogues to resolve the complex issue.
Chúng tôi đã hỗ trợ các cuộc đối thoại liên ngành để giải quyết vấn đề phức tạp này.
the success of the program depended on strong cross-sectoral buy-in.
Sự thành công của chương trình phụ thuộc vào sự cam kết mạnh mẽ từ các bên liên ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay