ameliorates the situation
cải thiện tình hình
ameliorates living conditions
cải thiện điều kiện sống
ameliorates air quality
cải thiện chất lượng không khí
the new policy ameliorates the existing problems.
nguyên tắc mới giúp cải thiện những vấn đề hiện có.
regular exercise ameliorates stress and anxiety.
tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện căng thẳng và lo lắng.
the medication ameliorates the symptoms of her illness.
thuốc giúp cải thiện các triệu chứng của bệnh của cô ấy.
proper nutrition ameliorates overall health.
dinh dưỡng đầy đủ giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
his leadership ameliorates the team's performance.
lãnh đạo của anh ấy giúp cải thiện hiệu suất của nhóm.
time spent in nature ameliorates mood and well-being.
thời gian dành cho thiên nhiên giúp cải thiện tâm trạng và sức khỏe.
the government's intervention ameliorates the economic crisis.
sự can thiệp của chính phủ giúp cải thiện cuộc khủng hoảng kinh tế.
communication ameliorates misunderstandings between colleagues.
giao tiếp giúp cải thiện sự hiểu lầm giữa các đồng nghiệp.
a good sleep ameliorates cognitive function.
một giấc ngủ ngon giúp cải thiện chức năng nhận thức.
the new technology ameliorates the efficiency of the process.
công nghệ mới giúp cải thiện hiệu quả của quy trình.
ameliorates the situation
cải thiện tình hình
ameliorates living conditions
cải thiện điều kiện sống
ameliorates air quality
cải thiện chất lượng không khí
the new policy ameliorates the existing problems.
nguyên tắc mới giúp cải thiện những vấn đề hiện có.
regular exercise ameliorates stress and anxiety.
tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện căng thẳng và lo lắng.
the medication ameliorates the symptoms of her illness.
thuốc giúp cải thiện các triệu chứng của bệnh của cô ấy.
proper nutrition ameliorates overall health.
dinh dưỡng đầy đủ giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
his leadership ameliorates the team's performance.
lãnh đạo của anh ấy giúp cải thiện hiệu suất của nhóm.
time spent in nature ameliorates mood and well-being.
thời gian dành cho thiên nhiên giúp cải thiện tâm trạng và sức khỏe.
the government's intervention ameliorates the economic crisis.
sự can thiệp của chính phủ giúp cải thiện cuộc khủng hoảng kinh tế.
communication ameliorates misunderstandings between colleagues.
giao tiếp giúp cải thiện sự hiểu lầm giữa các đồng nghiệp.
a good sleep ameliorates cognitive function.
một giấc ngủ ngon giúp cải thiện chức năng nhận thức.
the new technology ameliorates the efficiency of the process.
công nghệ mới giúp cải thiện hiệu quả của quy trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay