strict curfews
thiết quân luật nghiêm ngặt
nighttime curfews
thiết quân luật ban đêm
curfews imposed
thiết quân luật được áp đặt
curfews lifted
thiết quân luật được dỡ bỏ
local curfews
thiết quân luật địa phương
temporary curfews
thiết quân luật tạm thời
curfews enforced
thiết quân luật được thi hành
curfews relaxed
thiết quân luật được nới lỏng
curfews announced
thiết quân luật được công bố
youth curfews
thiết quân luật đối với thanh niên
many cities have imposed curfews to control the spread of the virus.
Nhiều thành phố đã áp đặt lệnh giới hạn giờ để kiểm soát sự lây lan của virus.
curfews are often enforced during times of civil unrest.
Lệnh giới hạn giờ thường được thực thi trong thời gian bất ổn dân sự.
the government announced curfews for minors to ensure their safety.
Chính phủ đã công bố lệnh giới hạn giờ đối với trẻ vị thành niên để đảm bảo an toàn của họ.
residents were frustrated by the sudden curfews imposed by local authorities.
Cư dân cảm thấy thất vọng trước các lệnh giới hạn giờ đột ngột được áp đặt bởi chính quyền địa phương.
curfews can help reduce crime rates in urban areas.
Lệnh giới hạn giờ có thể giúp giảm tỷ lệ tội phạm ở các khu vực đô thị.
during the pandemic, many schools adapted their schedules around curfews.
Trong đại dịch, nhiều trường học đã điều chỉnh lịch trình của họ xung quanh các lệnh giới hạn giờ.
curfews were lifted once the situation improved.
Các lệnh giới hạn giờ đã được dỡ bỏ khi tình hình được cải thiện.
some people believe that curfews infringe on personal freedoms.
Một số người tin rằng lệnh giới hạn giờ vi phạm các quyền tự do cá nhân.
the police enforced curfews strictly to maintain order.
Cảnh sát thực thi lệnh giới hạn giờ nghiêm ngặt để duy trì trật tự.
teenagers often resent curfews set by their parents.
Trẻ vị thành niên thường không thích các lệnh giới hạn giờ do cha mẹ đặt ra.
strict curfews
thiết quân luật nghiêm ngặt
nighttime curfews
thiết quân luật ban đêm
curfews imposed
thiết quân luật được áp đặt
curfews lifted
thiết quân luật được dỡ bỏ
local curfews
thiết quân luật địa phương
temporary curfews
thiết quân luật tạm thời
curfews enforced
thiết quân luật được thi hành
curfews relaxed
thiết quân luật được nới lỏng
curfews announced
thiết quân luật được công bố
youth curfews
thiết quân luật đối với thanh niên
many cities have imposed curfews to control the spread of the virus.
Nhiều thành phố đã áp đặt lệnh giới hạn giờ để kiểm soát sự lây lan của virus.
curfews are often enforced during times of civil unrest.
Lệnh giới hạn giờ thường được thực thi trong thời gian bất ổn dân sự.
the government announced curfews for minors to ensure their safety.
Chính phủ đã công bố lệnh giới hạn giờ đối với trẻ vị thành niên để đảm bảo an toàn của họ.
residents were frustrated by the sudden curfews imposed by local authorities.
Cư dân cảm thấy thất vọng trước các lệnh giới hạn giờ đột ngột được áp đặt bởi chính quyền địa phương.
curfews can help reduce crime rates in urban areas.
Lệnh giới hạn giờ có thể giúp giảm tỷ lệ tội phạm ở các khu vực đô thị.
during the pandemic, many schools adapted their schedules around curfews.
Trong đại dịch, nhiều trường học đã điều chỉnh lịch trình của họ xung quanh các lệnh giới hạn giờ.
curfews were lifted once the situation improved.
Các lệnh giới hạn giờ đã được dỡ bỏ khi tình hình được cải thiện.
some people believe that curfews infringe on personal freedoms.
Một số người tin rằng lệnh giới hạn giờ vi phạm các quyền tự do cá nhân.
the police enforced curfews strictly to maintain order.
Cảnh sát thực thi lệnh giới hạn giờ nghiêm ngặt để duy trì trật tự.
teenagers often resent curfews set by their parents.
Trẻ vị thành niên thường không thích các lệnh giới hạn giờ do cha mẹ đặt ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay