curfews

[Mỹ]/ˈkɜːfjuːz/
[Anh]/ˈkɜrˌfjuz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các hạn chế về di chuyển được áp đặt vào ban đêm; các quy định được thực thi trong các tình huống khẩn cấp

Cụm từ & Cách kết hợp

strict curfews

thiết quân luật nghiêm ngặt

nighttime curfews

thiết quân luật ban đêm

curfews imposed

thiết quân luật được áp đặt

curfews lifted

thiết quân luật được dỡ bỏ

local curfews

thiết quân luật địa phương

temporary curfews

thiết quân luật tạm thời

curfews enforced

thiết quân luật được thi hành

curfews relaxed

thiết quân luật được nới lỏng

curfews announced

thiết quân luật được công bố

youth curfews

thiết quân luật đối với thanh niên

Câu ví dụ

many cities have imposed curfews to control the spread of the virus.

Nhiều thành phố đã áp đặt lệnh giới hạn giờ để kiểm soát sự lây lan của virus.

curfews are often enforced during times of civil unrest.

Lệnh giới hạn giờ thường được thực thi trong thời gian bất ổn dân sự.

the government announced curfews for minors to ensure their safety.

Chính phủ đã công bố lệnh giới hạn giờ đối với trẻ vị thành niên để đảm bảo an toàn của họ.

residents were frustrated by the sudden curfews imposed by local authorities.

Cư dân cảm thấy thất vọng trước các lệnh giới hạn giờ đột ngột được áp đặt bởi chính quyền địa phương.

curfews can help reduce crime rates in urban areas.

Lệnh giới hạn giờ có thể giúp giảm tỷ lệ tội phạm ở các khu vực đô thị.

during the pandemic, many schools adapted their schedules around curfews.

Trong đại dịch, nhiều trường học đã điều chỉnh lịch trình của họ xung quanh các lệnh giới hạn giờ.

curfews were lifted once the situation improved.

Các lệnh giới hạn giờ đã được dỡ bỏ khi tình hình được cải thiện.

some people believe that curfews infringe on personal freedoms.

Một số người tin rằng lệnh giới hạn giờ vi phạm các quyền tự do cá nhân.

the police enforced curfews strictly to maintain order.

Cảnh sát thực thi lệnh giới hạn giờ nghiêm ngặt để duy trì trật tự.

teenagers often resent curfews set by their parents.

Trẻ vị thành niên thường không thích các lệnh giới hạn giờ do cha mẹ đặt ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay