curiosities of life
những điều kỳ thú của cuộc sống
natural curiosities
những điều kỳ thú tự nhiên
curiosities in nature
những điều kỳ thú trong tự nhiên
world of curiosities
thế giới của những điều kỳ thú
curiosities and wonders
những điều kỳ thú và điều kỳ diệu
curiosities of science
những điều kỳ thú của khoa học
curiosities of history
những điều kỳ thú của lịch sử
cultural curiosities
những điều kỳ thú văn hóa
curiosities to explore
những điều kỳ thú để khám phá
curiosities in art
những điều kỳ thú trong nghệ thuật
children often have many curiosities about the world around them.
Trẻ em thường có rất nhiều sự tò mò về thế giới xung quanh.
she satisfied her curiosities by reading various books.
Cô ấy thỏa mãn sự tò mò của mình bằng cách đọc nhiều sách khác nhau.
his curiosities led him to explore different cultures.
Sự tò mò của anh ấy dẫn anh ấy đến khám phá những nền văn hóa khác nhau.
curiosities can drive scientific discoveries.
Sự tò mò có thể thúc đẩy những khám phá khoa học.
we all have curiosities that shape our interests.
Chúng ta đều có những sự tò mò định hình sở thích của chúng ta.
traveling can awaken new curiosities in people.
Du lịch có thể khơi dậy những sự tò mò mới ở mọi người.
her curiosities about nature inspired her to become a biologist.
Sự tò mò của cô ấy về thiên nhiên đã truyền cảm hứng cho cô ấy trở thành một nhà sinh vật học.
curiosities about technology are common among young people.
Sự tò mò về công nghệ phổ biến ở giới trẻ.
his curiosities often led to interesting conversations.
Sự tò mò của anh ấy thường dẫn đến những cuộc trò chuyện thú vị.
exploring curiosities can enhance our knowledge.
Khám phá sự tò mò có thể nâng cao kiến thức của chúng ta.
curiosities of life
những điều kỳ thú của cuộc sống
natural curiosities
những điều kỳ thú tự nhiên
curiosities in nature
những điều kỳ thú trong tự nhiên
world of curiosities
thế giới của những điều kỳ thú
curiosities and wonders
những điều kỳ thú và điều kỳ diệu
curiosities of science
những điều kỳ thú của khoa học
curiosities of history
những điều kỳ thú của lịch sử
cultural curiosities
những điều kỳ thú văn hóa
curiosities to explore
những điều kỳ thú để khám phá
curiosities in art
những điều kỳ thú trong nghệ thuật
children often have many curiosities about the world around them.
Trẻ em thường có rất nhiều sự tò mò về thế giới xung quanh.
she satisfied her curiosities by reading various books.
Cô ấy thỏa mãn sự tò mò của mình bằng cách đọc nhiều sách khác nhau.
his curiosities led him to explore different cultures.
Sự tò mò của anh ấy dẫn anh ấy đến khám phá những nền văn hóa khác nhau.
curiosities can drive scientific discoveries.
Sự tò mò có thể thúc đẩy những khám phá khoa học.
we all have curiosities that shape our interests.
Chúng ta đều có những sự tò mò định hình sở thích của chúng ta.
traveling can awaken new curiosities in people.
Du lịch có thể khơi dậy những sự tò mò mới ở mọi người.
her curiosities about nature inspired her to become a biologist.
Sự tò mò của cô ấy về thiên nhiên đã truyền cảm hứng cho cô ấy trở thành một nhà sinh vật học.
curiosities about technology are common among young people.
Sự tò mò về công nghệ phổ biến ở giới trẻ.
his curiosities often led to interesting conversations.
Sự tò mò của anh ấy thường dẫn đến những cuộc trò chuyện thú vị.
exploring curiosities can enhance our knowledge.
Khám phá sự tò mò có thể nâng cao kiến thức của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay