rare rarities
hiếm hoi
collectible rarities
hiếm có thể sưu tầm
artistic rarities
hiếm hoi mang tính nghệ thuật
historical rarities
hiếm hoi mang tính lịch sử
natural rarities
hiếm hoi mang tính tự nhiên
cultural rarities
hiếm hoi mang tính văn hóa
unique rarities
hiếm hoi và độc đáo
musical rarities
hiếm hoi về âm nhạc
literary rarities
hiếm hoi về văn học
scientific rarities
hiếm hoi về khoa học
collecting rarities can be a rewarding hobby.
việc sưu tầm những món đồ quý hiếm có thể là một sở thích đáng rewarding.
rarities in nature can often be found in remote areas.
những món đồ quý hiếm trong tự nhiên thường có thể được tìm thấy ở những vùng hẻo lánh.
the museum displayed a collection of rare rarities.
bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập những món đồ quý hiếm.
some book rarities are worth a fortune.
một số món đồ quý hiếm trong sách có giá trị rất lớn.
he has an eye for rarities in antique shops.
anh ấy có con mắt để tìm ra những món đồ quý hiếm trong các cửa hàng đồ cổ.
rarities often tell a story about their origin.
những món đồ quý hiếm thường kể một câu chuyện về nguồn gốc của chúng.
finding rarities can take years of searching.
việc tìm kiếm những món đồ quý hiếm có thể mất nhiều năm.
art collectors often seek out rarities to enhance their collections.
các nhà sưu tập nghệ thuật thường tìm kiếm những món đồ quý hiếm để nâng cao bộ sưu tập của họ.
rarities can increase in value over time.
những món đồ quý hiếm có thể tăng giá trị theo thời gian.
she was excited to discover a few rarities at the flea market.
cô ấy rất vui mừng khi tìm thấy một vài món đồ quý hiếm tại chợ trời.
rare rarities
hiếm hoi
collectible rarities
hiếm có thể sưu tầm
artistic rarities
hiếm hoi mang tính nghệ thuật
historical rarities
hiếm hoi mang tính lịch sử
natural rarities
hiếm hoi mang tính tự nhiên
cultural rarities
hiếm hoi mang tính văn hóa
unique rarities
hiếm hoi và độc đáo
musical rarities
hiếm hoi về âm nhạc
literary rarities
hiếm hoi về văn học
scientific rarities
hiếm hoi về khoa học
collecting rarities can be a rewarding hobby.
việc sưu tầm những món đồ quý hiếm có thể là một sở thích đáng rewarding.
rarities in nature can often be found in remote areas.
những món đồ quý hiếm trong tự nhiên thường có thể được tìm thấy ở những vùng hẻo lánh.
the museum displayed a collection of rare rarities.
bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập những món đồ quý hiếm.
some book rarities are worth a fortune.
một số món đồ quý hiếm trong sách có giá trị rất lớn.
he has an eye for rarities in antique shops.
anh ấy có con mắt để tìm ra những món đồ quý hiếm trong các cửa hàng đồ cổ.
rarities often tell a story about their origin.
những món đồ quý hiếm thường kể một câu chuyện về nguồn gốc của chúng.
finding rarities can take years of searching.
việc tìm kiếm những món đồ quý hiếm có thể mất nhiều năm.
art collectors often seek out rarities to enhance their collections.
các nhà sưu tập nghệ thuật thường tìm kiếm những món đồ quý hiếm để nâng cao bộ sưu tập của họ.
rarities can increase in value over time.
những món đồ quý hiếm có thể tăng giá trị theo thời gian.
she was excited to discover a few rarities at the flea market.
cô ấy rất vui mừng khi tìm thấy một vài món đồ quý hiếm tại chợ trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay