dappled sunlight
ánh nắng lấp lánh
dappled shade
bóng râm lấp lánh
the floor was dappled with pale moonlight.
Sàn nhà lốm đốm dưới ánh trăng nhạt.
The dappled horse now began to go ahead.
Con ngựa lốm đốm bắt đầu tiến lên phía trước.
The sunlight filtered through the dappled leaves of the trees.
Ánh nắng xuyên qua những tán lá lốm đốm của cây cối.
The dappled horse trotted gracefully across the field.
Con ngựa lốm đốm thong thả phi nước đại trên cánh đồng.
She sat under the dappled shade of the old oak tree.
Cô ngồi dưới tán cây sồi cổ thụ lốm đốm.
The dappled pattern on the fabric added a touch of elegance to the dress.
Hoa văn lốm đốm trên vải đã thêm một chút thanh lịch cho chiếc váy.
The dappled light danced on the surface of the water.
Ánh sáng lốm đốm nhảy múa trên mặt nước.
The painter captured the dappled effect of light and shadow in his artwork.
Người họa sĩ đã nắm bắt hiệu ứng lốm đốm của ánh sáng và bóng tối trong tác phẩm của mình.
The dappled colors of the sunset painted the sky in a breathtaking display.
Những màu sắc lốm đốm của hoàng hôn đã vẽ nên bầu trời trong một khung cảnh ngoạn mục.
The dappled fur of the leopard camouflaged it perfectly in the dappled forest.
Bộ lông lốm đốm của con báo đã ngụy trang nó hoàn hảo trong khu rừng lốm đốm.
The dappled effect of the light filtering through the stained glass windows created a beautiful mosaic on the floor.
Hiệu ứng lốm đốm của ánh sáng xuyên qua các cửa sổ kính màu đã tạo ra một bức tranh khảm đẹp mắt trên sàn.
She wore a dappled scarf around her neck to add a pop of color to her outfit.
Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng lốm đốm quanh cổ để thêm một chút màu sắc cho trang phục của mình.
dappled sunlight
ánh nắng lấp lánh
dappled shade
bóng râm lấp lánh
the floor was dappled with pale moonlight.
Sàn nhà lốm đốm dưới ánh trăng nhạt.
The dappled horse now began to go ahead.
Con ngựa lốm đốm bắt đầu tiến lên phía trước.
The sunlight filtered through the dappled leaves of the trees.
Ánh nắng xuyên qua những tán lá lốm đốm của cây cối.
The dappled horse trotted gracefully across the field.
Con ngựa lốm đốm thong thả phi nước đại trên cánh đồng.
She sat under the dappled shade of the old oak tree.
Cô ngồi dưới tán cây sồi cổ thụ lốm đốm.
The dappled pattern on the fabric added a touch of elegance to the dress.
Hoa văn lốm đốm trên vải đã thêm một chút thanh lịch cho chiếc váy.
The dappled light danced on the surface of the water.
Ánh sáng lốm đốm nhảy múa trên mặt nước.
The painter captured the dappled effect of light and shadow in his artwork.
Người họa sĩ đã nắm bắt hiệu ứng lốm đốm của ánh sáng và bóng tối trong tác phẩm của mình.
The dappled colors of the sunset painted the sky in a breathtaking display.
Những màu sắc lốm đốm của hoàng hôn đã vẽ nên bầu trời trong một khung cảnh ngoạn mục.
The dappled fur of the leopard camouflaged it perfectly in the dappled forest.
Bộ lông lốm đốm của con báo đã ngụy trang nó hoàn hảo trong khu rừng lốm đốm.
The dappled effect of the light filtering through the stained glass windows created a beautiful mosaic on the floor.
Hiệu ứng lốm đốm của ánh sáng xuyên qua các cửa sổ kính màu đã tạo ra một bức tranh khảm đẹp mắt trên sàn.
She wore a dappled scarf around her neck to add a pop of color to her outfit.
Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng lốm đốm quanh cổ để thêm một chút màu sắc cho trang phục của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay