de-emphasizing the point
giảm thiểu tầm quan trọng
de-emphasizing aspects
giảm thiểu các khía cạnh
de-emphasized role
vai trò bị giảm thiểu
de-emphasizing concerns
giảm thiểu những lo ngại
de-emphasizing its value
giảm thiểu giá trị của nó
de-emphasizing the issue
giảm thiểu vấn đề
de-emphasizing details
giảm thiểu chi tiết
de-emphasizing importance
giảm thiểu tầm quan trọng
de-emphasizing their claims
giảm thiểu những tuyên bố của họ
de-emphasizing the impact
giảm thiểu tác động
the company is de-emphasizing its older product line to focus on innovation.
Công ty đang giảm tầm quan trọng của dòng sản phẩm cũ để tập trung vào đổi mới.
the report de-emphasized the negative findings to present a more positive outlook.
Báo cáo đã giảm tầm quan trọng của những phát hiện tiêu cực để trình bày một cái nhìn tích cực hơn.
we need to de-emphasize the cost and highlight the long-term benefits.
Chúng ta cần giảm tầm quan trọng của chi phí và làm nổi bật những lợi ích lâu dài.
the speaker de-emphasized personal anecdotes to maintain a professional tone.
Người nói đã giảm tầm quan trọng của những câu chuyện cá nhân để duy trì giọng điệu chuyên nghiệp.
the marketing campaign is de-emphasizing price and focusing on quality.
Chiến dịch marketing đang giảm tầm quan trọng của giá cả và tập trung vào chất lượng.
the politician de-emphasized controversial issues to appeal to a wider audience.
Nhà chính trị đã giảm tầm quan trọng của những vấn đề gây tranh cãi để thu hút lượng khán giả lớn hơn.
the article de-emphasized the author's personal opinions to maintain objectivity.
Bài báo đã giảm tầm quan trọng của những ý kiến cá nhân của tác giả để duy trì tính khách quan.
the presentation de-emphasized technical details to make it accessible to everyone.
Bài thuyết trình đã giảm tầm quan trọng của các chi tiết kỹ thuật để dễ tiếp cận với mọi người.
the study de-emphasized minor discrepancies to support the main conclusion.
Nghiên cứu đã giảm tầm quan trọng của những khác biệt nhỏ để hỗ trợ kết luận chính.
the team is de-emphasizing individual achievements and promoting teamwork.
Đội ngũ đang giảm tầm quan trọng của những thành tựu cá nhân và thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm.
the news report de-emphasized the sensational aspects of the story.
Bài báo tin tức đã giảm tầm quan trọng của những khía cạnh gây sốc của câu chuyện.
de-emphasizing the point
giảm thiểu tầm quan trọng
de-emphasizing aspects
giảm thiểu các khía cạnh
de-emphasized role
vai trò bị giảm thiểu
de-emphasizing concerns
giảm thiểu những lo ngại
de-emphasizing its value
giảm thiểu giá trị của nó
de-emphasizing the issue
giảm thiểu vấn đề
de-emphasizing details
giảm thiểu chi tiết
de-emphasizing importance
giảm thiểu tầm quan trọng
de-emphasizing their claims
giảm thiểu những tuyên bố của họ
de-emphasizing the impact
giảm thiểu tác động
the company is de-emphasizing its older product line to focus on innovation.
Công ty đang giảm tầm quan trọng của dòng sản phẩm cũ để tập trung vào đổi mới.
the report de-emphasized the negative findings to present a more positive outlook.
Báo cáo đã giảm tầm quan trọng của những phát hiện tiêu cực để trình bày một cái nhìn tích cực hơn.
we need to de-emphasize the cost and highlight the long-term benefits.
Chúng ta cần giảm tầm quan trọng của chi phí và làm nổi bật những lợi ích lâu dài.
the speaker de-emphasized personal anecdotes to maintain a professional tone.
Người nói đã giảm tầm quan trọng của những câu chuyện cá nhân để duy trì giọng điệu chuyên nghiệp.
the marketing campaign is de-emphasizing price and focusing on quality.
Chiến dịch marketing đang giảm tầm quan trọng của giá cả và tập trung vào chất lượng.
the politician de-emphasized controversial issues to appeal to a wider audience.
Nhà chính trị đã giảm tầm quan trọng của những vấn đề gây tranh cãi để thu hút lượng khán giả lớn hơn.
the article de-emphasized the author's personal opinions to maintain objectivity.
Bài báo đã giảm tầm quan trọng của những ý kiến cá nhân của tác giả để duy trì tính khách quan.
the presentation de-emphasized technical details to make it accessible to everyone.
Bài thuyết trình đã giảm tầm quan trọng của các chi tiết kỹ thuật để dễ tiếp cận với mọi người.
the study de-emphasized minor discrepancies to support the main conclusion.
Nghiên cứu đã giảm tầm quan trọng của những khác biệt nhỏ để hỗ trợ kết luận chính.
the team is de-emphasizing individual achievements and promoting teamwork.
Đội ngũ đang giảm tầm quan trọng của những thành tựu cá nhân và thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm.
the news report de-emphasized the sensational aspects of the story.
Bài báo tin tức đã giảm tầm quan trọng của những khía cạnh gây sốc của câu chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay