de-eroticizes

[Mỹ]/[ˌdiː ˌɛrəʊtɪkˌaɪz]/
[Anh]/[ˌdiː ˌɛrəʊˈtɪkəˌzaɪz]/

Dịch

v. (phó từ) Loại bỏ hoặc làm giảm nội dung khiêu dâm hoặc tình dục khỏi một thứ; Làm cho thứ gì đó ít gợi dục hoặc hấp dẫn hơn về mặt tình dục.
v. (không khứ) Trở nên không còn nội dung khiêu dâm hoặc tình dục.

Cụm từ & Cách kết hợp

de-eroticizes art

làm mất tính dục hóa nghệ thuật

it de-eroticizes

nó làm mất tính dục hóa

de-eroticizes bodies

làm mất tính dục hóa cơ thể

she de-eroticizes

cô ấy làm mất tính dục hóa

Câu ví dụ

the documentary de-eroticizes the relationship, focusing instead on its historical context.

Phim tài liệu làm mất đi yếu tố dục tình trong mối quan hệ, tập trung vào bối cảnh lịch sử của nó.

by stripping away the visual elements, the artist de-eroticizes the female form.

Bằng cách loại bỏ các yếu tố thị giác, nghệ sĩ làm mất đi yếu tố dục tình trong hình hài của người phụ nữ.

the film de-eroticizes the act of seduction, portraying it as a power struggle.

Phim làm mất đi yếu tố dục tình trong hành động cám dỗ, miêu tả nó như một cuộc đấu tranh quyền lực.

academic analysis often de-eroticizes popular culture, examining its social implications.

Phân tích học thuật thường làm mất đi yếu tố dục tình trong văn hóa đại chúng, xem xét các hệ quả xã hội của nó.

the play de-eroticizes the characters' motivations, revealing their underlying insecurities.

Bản kịch làm mất đi yếu tố dục tình trong động cơ của các nhân vật, phơi bày những lo lắng tiềm ẩn của họ.

he de-eroticizes the narrative by emphasizing the characters' emotional vulnerability.

Ông làm mất đi yếu tố dục tình trong câu chuyện bằng cách nhấn mạnh sự dễ tổn thương cảm xúc của các nhân vật.

the critic de-eroticizes the novel, arguing it's primarily about social commentary.

Phê bình viên làm mất đi yếu tố dục tình trong tiểu thuyết, lập luận rằng nó chủ yếu là về bình luận xã hội.

the artist deliberately de-eroticizes the subject matter to challenge conventional views.

Nghệ sĩ cố ý làm mất đi yếu tố dục tình trong chủ đề để thách thức quan điểm truyền thống.

the study de-eroticizes online interactions, highlighting the potential for exploitation.

Nghiên cứu làm mất đi yếu tố dục tình trong các tương tác trực tuyến, nhấn mạnh tiềm năng bị bóc lột.

the author de-eroticizes the story's premise, focusing on themes of loss and grief.

Tác giả làm mất đi yếu tố dục tình trong cốt truyện, tập trung vào các chủ đề về mất mát và nỗi buồn.

the choreographer de-eroticizes the dance, emphasizing athleticism and precision.

Nhà biên đạo làm mất đi yếu tố dục tình trong điệu múa, nhấn mạnh thể lực và sự chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay