dealmaking

[Mỹ]/ˈdiːlmeɪkɪŋ/
[Anh]/ˈdiːlmeɪkɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hoạt động hoặc quá trình thực hiện hoặc đàm phán các giao dịch kinh doanh; quá trình hỗ trợ hoặc trung gian các thỏa thuận kinh doanh
adj. liên quan đến các giao dịch kinh doanh hoặc hoạt động đàm phán giao dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

dealmaking process

quy trình đàm phán

dealmaking skills

kỹ năng đàm phán

dealmaking experience

kinh nghiệm đàm phán

dealmaking strategy

chiến lược đàm phán

dealmaking ability

năng lực đàm phán

dealmaking business

kinh doanh đàm phán

dealmaking industry

ngành nghề đàm phán

Câu ví dụ

the art of dealmaking requires patience, persistence, and excellent communication skills.

Nghệ thuật đàm phán đòi hỏi sự kiên nhẫn, sự kiên trì và kỹ năng giao tiếp xuất sắc.

successful dealmaking often depends on understanding the other party's motivations and interests.

Sự thành công trong đàm phán thường phụ thuộc vào việc hiểu được động cơ và lợi ích của bên kia.

many executives have built their careers on the art of dealmaking and strategic acquisitions.

Nhiều nhà quản lý đã xây dựng sự nghiệp của họ dựa trên nghệ thuật đàm phán và các thương vụ mua lại chiến lược.

the dealmaking process can be lengthy and complex, requiring careful attention to detail.

Quy trình đàm phán có thể kéo dài và phức tạp, đòi hỏi sự chú ý cẩn trọng đến từng chi tiết.

deal making prowess comes with years of experience and learning from both successes and failures.

Kỹ năng đàm phán đến từ nhiều năm kinh nghiệm và học hỏi từ cả những thành công và thất bại.

some cultures view dealmaking as an art form, while others see it as a straightforward business transaction.

Một số nền văn hóa coi đàm phán như một nghệ thuật, trong khi những nền văn hóa khác lại xem đó là một giao dịch kinh doanh đơn giản.

the company has established a reputation for aggressive dealmaking in the technology sector.

Công ty đã xây dựng danh tiếng về việc đàm phán quyết liệt trong lĩnh vực công nghệ.

deal making expertise is highly valued in investment banking and corporate development.

Kỹ năng đàm phán được đánh giá cao trong ngân hàng đầu tư và phát triển doanh nghiệp.

the dealmaking landscape has changed dramatically with the rise of digital platforms and online negotiations.

Bức tranh đàm phán đã thay đổi mạnh mẽ cùng với sự phát triển của các nền tảng số và đàm phán trực tuyến.

effective deal making requires balancing competing interests and finding mutually beneficial solutions.

Đàm phán hiệu quả đòi hỏi sự cân bằng giữa các lợi ích đối lập và tìm ra các giải pháp có lợi cho cả hai bên.

strategic dealmaking is essential for corporate growth and transformation.

Đàm phán chiến lược là điều cần thiết cho sự phát triển và chuyển đổi của doanh nghiệp.

the science of dealmaking involves understanding psychology, negotiation tactics, and market conditions.

Khoa học của đàm phán bao gồm việc hiểu tâm lý, chiến thuật đàm phán và điều kiện thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay