deflations

[Mỹ]/[dɪˈfleɪʃənz]/
[Anh]/[dɪˈfleɪʃənz]/

Dịch

n. Sự thu hẹp của một loại tiền tệ so với các loại tiền tệ khác; Sự giảm của mức giá chung; Hành động hoặc quá trình làm giảm.

Cụm từ & Cách kết hợp

deflation fears

lo ngại suy giảm

facing deflations

đối mặt với suy giảm

avoid deflations

tránh suy giảm

deflation risk

rủi ro suy giảm

past deflations

suy giảm trong quá khứ

deflation period

kỳ suy giảm

monitor deflations

theo dõi suy giảm

causes deflations

nguyên nhân gây suy giảm

deflation impact

tác động của suy giảm

future deflations

suy giảm trong tương lai

Câu ví dụ

the persistent threat of deflationary pressures worries economists.

Nguy cơ suy giảm kéo dài khiến các nhà kinh tế lo ngại.

falling commodity prices can trigger deflationary spirals.

Giá hàng hóa giảm có thể gây ra vòng xoáy suy giảm.

central banks actively fight against deflationary trends.

Các ngân hàng trung ương tích cực chống lại xu hướng suy giảm.

deflationary expectations can discourage consumer spending.

Người tiêu dùng có thể bị cản trở chi tiêu do kỳ vọng suy giảm.

japan experienced prolonged periods of deflation in the past.

Trong quá khứ, Nhật Bản đã trải qua những giai đoạn suy giảm kéo dài.

the risk of deflationary environment impacts investment decisions.

Rủi ro từ môi trường suy giảm ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

wage stagnation contributes to deflationary pressures in some sectors.

Việc đình trệ mức lương góp phần tạo áp lực suy giảm trong một số lĩnh vực.

government policies aim to prevent deflationary outcomes.

Các chính sách của chính phủ nhằm ngăn chặn kết quả suy giảm.

understanding deflationary dynamics is crucial for policymakers.

Hiểu được động lực suy giảm là rất quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách.

the impact of deflationary forces on the housing market is significant.

Tác động của các lực lượng suy giảm đối với thị trường bất động sản là đáng kể.

a mild deflation can sometimes be a sign of economic efficiency.

Việc suy giảm nhẹ đôi khi là dấu hiệu của hiệu quả kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay