seeking salvations
tìm kiếm sự cứu rỗi
finding salvations
tìm thấy sự cứu rỗi
multiple salvations
nhiều sự cứu rỗi
last salvation
sự cứu rỗi cuối cùng
their salvations
sự cứu rỗi của họ
salvation's promise
lời hứa về sự cứu rỗi
without salvation
không có sự cứu rỗi
claiming salvations
khiến sự cứu rỗi trở thành của mình
future salvations
sự cứu rỗi trong tương lai
salvation arrived
sự cứu rỗi đã đến
the church offered numerous paths to spiritual salutations.
Nhà thờ cung cấp nhiều con đường dẫn đến sự bình an tâm linh.
historical salutations were often linked to religious beliefs.
Những lời chào hỏi lịch sử thường gắn liền với niềm tin tôn giáo.
the novel explores the theme of personal salutations.
Tiểu thuyết khám phá chủ đề về những lời chào hỏi cá nhân.
many sought salutations through acts of charity and kindness.
Nhiều người tìm kiếm sự bình an thông qua những hành động từ thiện và tử tế.
the film depicts a journey towards spiritual salutations.
Bộ phim mô tả một hành trình tìm kiếm sự bình an tâm linh.
he found salutations in dedicating his life to others.
Anh ta tìm thấy sự bình an khi dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.
the artist sought salutations through their creative expression.
Nghệ sĩ tìm kiếm sự bình an thông qua sự thể hiện sáng tạo của họ.
the community provided a space for shared salutations.
Cộng đồng cung cấp một không gian cho những lời chào hỏi chung.
the promise of salutations motivated many to change their ways.
Lời hứa về sự bình an thúc đẩy nhiều người thay đổi cách sống của họ.
the story highlights the possibility of finding salutations after failure.
Câu chuyện làm nổi bật khả năng tìm thấy sự bình an sau khi thất bại.
the pursuit of salutations can be a lifelong endeavor.
Việc theo đuổi sự bình an có thể là một nỗ lực kéo dài cả đời.
seeking salvations
tìm kiếm sự cứu rỗi
finding salvations
tìm thấy sự cứu rỗi
multiple salvations
nhiều sự cứu rỗi
last salvation
sự cứu rỗi cuối cùng
their salvations
sự cứu rỗi của họ
salvation's promise
lời hứa về sự cứu rỗi
without salvation
không có sự cứu rỗi
claiming salvations
khiến sự cứu rỗi trở thành của mình
future salvations
sự cứu rỗi trong tương lai
salvation arrived
sự cứu rỗi đã đến
the church offered numerous paths to spiritual salutations.
Nhà thờ cung cấp nhiều con đường dẫn đến sự bình an tâm linh.
historical salutations were often linked to religious beliefs.
Những lời chào hỏi lịch sử thường gắn liền với niềm tin tôn giáo.
the novel explores the theme of personal salutations.
Tiểu thuyết khám phá chủ đề về những lời chào hỏi cá nhân.
many sought salutations through acts of charity and kindness.
Nhiều người tìm kiếm sự bình an thông qua những hành động từ thiện và tử tế.
the film depicts a journey towards spiritual salutations.
Bộ phim mô tả một hành trình tìm kiếm sự bình an tâm linh.
he found salutations in dedicating his life to others.
Anh ta tìm thấy sự bình an khi dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.
the artist sought salutations through their creative expression.
Nghệ sĩ tìm kiếm sự bình an thông qua sự thể hiện sáng tạo của họ.
the community provided a space for shared salutations.
Cộng đồng cung cấp một không gian cho những lời chào hỏi chung.
the promise of salutations motivated many to change their ways.
Lời hứa về sự bình an thúc đẩy nhiều người thay đổi cách sống của họ.
the story highlights the possibility of finding salutations after failure.
Câu chuyện làm nổi bật khả năng tìm thấy sự bình an sau khi thất bại.
the pursuit of salutations can be a lifelong endeavor.
Việc theo đuổi sự bình an có thể là một nỗ lực kéo dài cả đời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay