demandes

[Mỹ]/dɪˈmɑːndz/
[Anh]/dɪˈmændz/

Dịch

n. applications; pleas (plural)

Câu ví dụ

the boss demandes immediate action on the issue.

Người quản lý yêu cầu hành động ngay lập tức về vấn đề này.

the union demandes better working conditions for staff.

Công đoàn yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên.

the customer demandes a full refund for the damaged item.

Khách hàng yêu cầu hoàn tiền đầy đủ cho sản phẩm bị hư hỏng.

the teacher demandes complete silence during the exam.

Giáo viên yêu cầu sự im lặng tuyệt đối trong suốt kỳ thi.

the contract demandes strict compliance with safety rules.

Hợp đồng yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn.

the law demandes proof of identity before access is granted.

Luật pháp yêu cầu chứng minh danh tính trước khi được cấp quyền truy cập.

the situation demandes careful planning and clear priorities.

Tình hình yêu cầu lập kế hoạch cẩn thận và ưu tiên rõ ràng.

the job demandes attention to detail every day.

Công việc yêu cầu sự chú ý đến chi tiết hàng ngày.

the role demandes strong leadership in difficult moments.

Vai trò yêu cầu khả năng lãnh đạo mạnh mẽ trong những thời điểm khó khăn.

the project demandes significant investment and patience.

Dự án yêu cầu đầu tư đáng kể và sự kiên nhẫn.

the client demandes a prompt response to every email.

Khách hàng yêu cầu phản hồi nhanh chóng với mọi email.

the evidence demandes a thorough investigation by experts.

Bằng chứng yêu cầu điều tra kỹ lưỡng bởi các chuyên gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay