public demonstrations
các cuộc biểu tình công khai
peaceful demonstrations
các cuộc biểu tình hòa bình
mass demonstrations
các cuộc biểu tình quy mô lớn
student demonstrations
các cuộc biểu tình của sinh viên
political demonstrations
các cuộc biểu tình chính trị
violent demonstrations
các cuộc biểu tình bạo lực
spontaneous demonstrations
các cuộc biểu tình tự phát
silent demonstrations
các cuộc biểu tình im lặng
organized demonstrations
các cuộc biểu tình có tổ chức
local demonstrations
các cuộc biểu tình địa phương
there were large demonstrations in the city center.
Có rất nhiều cuộc biểu tình lớn ở trung tâm thành phố.
demonstrations for climate change awareness are increasing.
Các cuộc biểu tình nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu đang ngày càng tăng.
many students participated in the demonstrations last week.
Nhiều sinh viên đã tham gia biểu tình tuần trước.
the demonstrations were peaceful and organized.
Các cuộc biểu tình diễn ra hòa bình và có tổ chức.
police monitored the demonstrations closely.
Cảnh sát theo dõi chặt chẽ các cuộc biểu tình.
demonstrations can sometimes lead to significant changes.
Đôi khi, các cuộc biểu tình có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
she spoke at the demonstrations to raise awareness.
Cô ấy đã phát biểu tại các cuộc biểu tình để nâng cao nhận thức.
demonstrations against the new law were held nationwide.
Các cuộc biểu tình chống lại luật mới đã được tổ chức trên toàn quốc.
social media played a crucial role in organizing the demonstrations.
Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức các cuộc biểu tình.
demonstrations often reflect public sentiment on important issues.
Các cuộc biểu tình thường phản ánh cảm nhận của công chúng về các vấn đề quan trọng.
public demonstrations
các cuộc biểu tình công khai
peaceful demonstrations
các cuộc biểu tình hòa bình
mass demonstrations
các cuộc biểu tình quy mô lớn
student demonstrations
các cuộc biểu tình của sinh viên
political demonstrations
các cuộc biểu tình chính trị
violent demonstrations
các cuộc biểu tình bạo lực
spontaneous demonstrations
các cuộc biểu tình tự phát
silent demonstrations
các cuộc biểu tình im lặng
organized demonstrations
các cuộc biểu tình có tổ chức
local demonstrations
các cuộc biểu tình địa phương
there were large demonstrations in the city center.
Có rất nhiều cuộc biểu tình lớn ở trung tâm thành phố.
demonstrations for climate change awareness are increasing.
Các cuộc biểu tình nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu đang ngày càng tăng.
many students participated in the demonstrations last week.
Nhiều sinh viên đã tham gia biểu tình tuần trước.
the demonstrations were peaceful and organized.
Các cuộc biểu tình diễn ra hòa bình và có tổ chức.
police monitored the demonstrations closely.
Cảnh sát theo dõi chặt chẽ các cuộc biểu tình.
demonstrations can sometimes lead to significant changes.
Đôi khi, các cuộc biểu tình có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
she spoke at the demonstrations to raise awareness.
Cô ấy đã phát biểu tại các cuộc biểu tình để nâng cao nhận thức.
demonstrations against the new law were held nationwide.
Các cuộc biểu tình chống lại luật mới đã được tổ chức trên toàn quốc.
social media played a crucial role in organizing the demonstrations.
Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức các cuộc biểu tình.
demonstrations often reflect public sentiment on important issues.
Các cuộc biểu tình thường phản ánh cảm nhận của công chúng về các vấn đề quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay