exhibitions

[Mỹ]/[ˌeksɪˈbɪʃənz]/
[Anh]/[ˌeksɪˈbɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một sự kiện mà tại đó các tác phẩm nghệ thuật, các món đồ thú vị, hoặc những thứ khác được trưng bày cho công chúng; Hành động trưng bày một điều gì đó; Một buổi trưng bày công khai một sản phẩm hoặc dịch vụ; Một sự thể hiện kỹ năng hoặc khả năng.

Cụm từ & Cách kết hợp

upcoming exhibitions

các cuộc triển lãm sắp tới

major exhibitions

các cuộc triển lãm lớn

hosting exhibitions

tổ chức các cuộc triển lãm

viewing exhibitions

xem các cuộc triển lãm

past exhibitions

các cuộc triển lãm trước đây

international exhibitions

các cuộc triển lãm quốc tế

art exhibitions

các cuộc triển lãm nghệ thuật

organized exhibitions

các cuộc triển lãm được tổ chức

famous exhibitions

các cuộc triển lãm nổi tiếng

new exhibitions

các cuộc triển lãm mới

Câu ví dụ

the museum hosts several rotating exhibitions throughout the year.

Bảo tàng tổ chức nhiều triển lãm luân chuyển trong suốt cả năm.

we enjoyed the interactive exhibitions at the science center.

Chúng tôi đã tận hưởng các triển lãm tương tác tại trung tâm khoa học.

the art gallery is showcasing new exhibitions of contemporary works.

Galerie nghệ thuật đang giới thiệu các triển lãm mới về các tác phẩm đương đại.

the historical society organized fascinating exhibitions on local history.

Hiệp hội lịch sử đã tổ chức các triển lãm hấp dẫn về lịch sử địa phương.

the photography exhibitions were incredibly moving and thought-provoking.

Các triển lãm nhiếp ảnh vô cùng cảm động và kích thích tư duy.

the design exhibitions highlighted innovative products and concepts.

Các triển lãm thiết kế làm nổi bật các sản phẩm và khái niệm sáng tạo.

tickets are required for entry to the special exhibitions.

Vé được yêu cầu để vào cửa các triển lãm đặc biệt.

the museum's upcoming exhibitions include a retrospective of the artist's work.

Các triển lãm sắp tới của bảo tàng bao gồm một triển lãm hồi tưởng về tác phẩm của họa sĩ.

the scale of the exhibitions was impressive, filling several large halls.

Quy mô của các triển lãm rất ấn tượng, lấp đầy nhiều phòng lớn.

we spent hours exploring the various exhibitions at the trade fair.

Chúng tôi đã dành hàng giờ khám phá các triển lãm khác nhau tại hội chợ thương mại.

the virtual exhibitions allowed visitors to experience the art from home.

Các triển lãm ảo cho phép khách tham quan trải nghiệm nghệ thuật tại nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay