demoters
những người làm giảm
the demoter swiftly reduced the employee's position after the performance review.
Người hạ cấp đã nhanh chóng giảm cấp bậc của nhân viên sau khi đánh giá hiệu suất.
many employees feared the demoter and his harsh decisions.
Rất nhiều nhân viên sợ người hạ cấp và những quyết định hà khắc của ông.
the demoter was known for frequently demoting staff without proper justification.
Người hạ cấp nổi tiếng với việc thường xuyên hạ cấp nhân viên mà không có lý do hợp lý.
hr warned that the demoter's actions might violate company policy.
Phòng nhân sự cảnh báo rằng hành động của người hạ cấp có thể vi phạm chính sách công ty.
the demoter showed no mercy when cutting budgets and demoting teams.
Người hạ cấp không hề khoan nhượng khi cắt ngân sách và hạ cấp các nhóm.
an anonymous complaint was filed against the demoter for unfair treatment.
Một khiếu nại vô danh đã được gửi đến người hạ cấp vì đối xử không công bằng.
the demoter demanded immediate compliance from all demoted personnel.
Người hạ cấp yêu cầu tất cả nhân viên bị hạ cấp tuân thủ ngay lập tức.
employees tried to appease the demoter by exceeding their targets.
Nhân viên cố gắng làm dịu người hạ cấp bằng cách vượt qua mục tiêu của họ.
the demoter's reputation preceded him in the corporate world.
Tên tuổi của người hạ cấp đã đi trước ông trong thế giới doanh nghiệp.
several demoters were suspended after the internal investigation.
Một số người hạ cấp đã bị đình chỉ sau cuộc điều tra nội bộ.
the demoter implemented new rules that justified more demotions.
Người hạ cấp đã thực hiện các quy tắc mới biện minh cho nhiều việc hạ cấp hơn.
management supported the demoter's controversial restructuring plan.
Quản lý ủng hộ kế hoạch tái cấu trúc gây tranh cãi của người hạ cấp.
demoters
những người làm giảm
the demoter swiftly reduced the employee's position after the performance review.
Người hạ cấp đã nhanh chóng giảm cấp bậc của nhân viên sau khi đánh giá hiệu suất.
many employees feared the demoter and his harsh decisions.
Rất nhiều nhân viên sợ người hạ cấp và những quyết định hà khắc của ông.
the demoter was known for frequently demoting staff without proper justification.
Người hạ cấp nổi tiếng với việc thường xuyên hạ cấp nhân viên mà không có lý do hợp lý.
hr warned that the demoter's actions might violate company policy.
Phòng nhân sự cảnh báo rằng hành động của người hạ cấp có thể vi phạm chính sách công ty.
the demoter showed no mercy when cutting budgets and demoting teams.
Người hạ cấp không hề khoan nhượng khi cắt ngân sách và hạ cấp các nhóm.
an anonymous complaint was filed against the demoter for unfair treatment.
Một khiếu nại vô danh đã được gửi đến người hạ cấp vì đối xử không công bằng.
the demoter demanded immediate compliance from all demoted personnel.
Người hạ cấp yêu cầu tất cả nhân viên bị hạ cấp tuân thủ ngay lập tức.
employees tried to appease the demoter by exceeding their targets.
Nhân viên cố gắng làm dịu người hạ cấp bằng cách vượt qua mục tiêu của họ.
the demoter's reputation preceded him in the corporate world.
Tên tuổi của người hạ cấp đã đi trước ông trong thế giới doanh nghiệp.
several demoters were suspended after the internal investigation.
Một số người hạ cấp đã bị đình chỉ sau cuộc điều tra nội bộ.
the demoter implemented new rules that justified more demotions.
Người hạ cấp đã thực hiện các quy tắc mới biện minh cho nhiều việc hạ cấp hơn.
management supported the demoter's controversial restructuring plan.
Quản lý ủng hộ kế hoạch tái cấu trúc gây tranh cãi của người hạ cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay