denigrations of others
những lời chỉ trích người khác
denigrations in media
những lời chỉ trích trên phương tiện truyền thông
denigrations and slurs
những lời chỉ trích và xúc phạm
denigrations are harmful
những lời chỉ trích gây hại
denigrations of character
những lời chỉ trích về nhân cách
denigrations in society
những lời chỉ trích trong xã hội
denigrations towards groups
những lời chỉ trích đối với các nhóm
denigrations and biases
những lời chỉ trích và định kiến
denigrations in politics
những lời chỉ trích trong chính trị
denigrations of identity
những lời chỉ trích về bản sắc
his constant denigrations of her work were hurtful.
Những lời chỉ trích liên tục và hạ thấp công việc của cô ấy thật là tổn thương.
denigrations can damage a person's self-esteem.
Những lời chỉ trích có thể làm tổn thương sự tự trọng của một người.
she faced denigrations from her peers but remained confident.
Cô ấy phải đối mặt với những lời chỉ trích từ đồng nghiệp nhưng vẫn tự tin.
the denigrations he received did not define his character.
Những lời chỉ trích mà anh ấy nhận được không định hình được nhân cách của anh ấy.
it's important to address denigrations in the workplace.
Điều quan trọng là phải giải quyết những lời chỉ trích tại nơi làm việc.
her response to the denigrations was both graceful and strong.
Phản ứng của cô ấy với những lời chỉ trích vừa duyên dáng vừa mạnh mẽ.
denigrations often stem from jealousy and insecurity.
Những lời chỉ trích thường bắt nguồn từ sự ghen tị và bất an.
he learned to ignore the denigrations and focus on his goals.
Anh ấy đã học cách bỏ qua những lời chỉ trích và tập trung vào mục tiêu của mình.
denigrations can create a toxic environment in any group.
Những lời chỉ trích có thể tạo ra một môi trường độc hại trong bất kỳ nhóm nào.
she stood up against the denigrations and advocated for respect.
Cô ấy đứng lên chống lại những lời chỉ trích và ủng hộ sự tôn trọng.
denigrations of others
những lời chỉ trích người khác
denigrations in media
những lời chỉ trích trên phương tiện truyền thông
denigrations and slurs
những lời chỉ trích và xúc phạm
denigrations are harmful
những lời chỉ trích gây hại
denigrations of character
những lời chỉ trích về nhân cách
denigrations in society
những lời chỉ trích trong xã hội
denigrations towards groups
những lời chỉ trích đối với các nhóm
denigrations and biases
những lời chỉ trích và định kiến
denigrations in politics
những lời chỉ trích trong chính trị
denigrations of identity
những lời chỉ trích về bản sắc
his constant denigrations of her work were hurtful.
Những lời chỉ trích liên tục và hạ thấp công việc của cô ấy thật là tổn thương.
denigrations can damage a person's self-esteem.
Những lời chỉ trích có thể làm tổn thương sự tự trọng của một người.
she faced denigrations from her peers but remained confident.
Cô ấy phải đối mặt với những lời chỉ trích từ đồng nghiệp nhưng vẫn tự tin.
the denigrations he received did not define his character.
Những lời chỉ trích mà anh ấy nhận được không định hình được nhân cách của anh ấy.
it's important to address denigrations in the workplace.
Điều quan trọng là phải giải quyết những lời chỉ trích tại nơi làm việc.
her response to the denigrations was both graceful and strong.
Phản ứng của cô ấy với những lời chỉ trích vừa duyên dáng vừa mạnh mẽ.
denigrations often stem from jealousy and insecurity.
Những lời chỉ trích thường bắt nguồn từ sự ghen tị và bất an.
he learned to ignore the denigrations and focus on his goals.
Anh ấy đã học cách bỏ qua những lời chỉ trích và tập trung vào mục tiêu của mình.
denigrations can create a toxic environment in any group.
Những lời chỉ trích có thể tạo ra một môi trường độc hại trong bất kỳ nhóm nào.
she stood up against the denigrations and advocated for respect.
Cô ấy đứng lên chống lại những lời chỉ trích và ủng hộ sự tôn trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay