avoiding disparagements
Tránh những lời xúc phạm
voicing disparagements
Phản đối những lời xúc phạm
hearing disparagements
Lắng nghe những lời xúc phạm
ignoring disparagements
Bỏ qua những lời xúc phạm
rejecting disparagements
Từ chối những lời xúc phạm
facing disparagements
Đối mặt với những lời xúc phạm
addressing disparagements
Xử lý những lời xúc phạm
minor disparagements
những lời xúc phạm nhỏ
serious disparagements
những lời xúc phạm nghiêm trọng
personal disparagements
những lời xúc phạm cá nhân
the constant disparagements from his colleagues eroded his confidence.
những lời chỉ trích không ngừng từ đồng nghiệp đã làm suy yếu niềm tin của anh ấy.
she ignored the petty disparagements and focused on her goals.
cô ấy bỏ qua những lời chỉ trích nhỏ nhặt và tập trung vào mục tiêu của mình.
the report highlighted the need to address online disparagements.
báo cáo nhấn mạnh nhu cầu giải quyết những lời chỉ trích trực tuyến.
he shielded his children from the disparagements of the other kids.
anh ấy bảo vệ con cái mình khỏi những lời chỉ trích từ những đứa trẻ khác.
the judge warned against making disparagements about the jury.
thẩm phán cảnh báo không được đưa ra những lời chỉ trích về hội đồng bồi thẩm.
public figures often face unfair disparagements in the media.
các nhân vật công cộng thường phải đối mặt với những lời chỉ trích không công bằng trong truyền thông.
the team responded to the disparagements with improved performance.
đội ngũ đã phản ứng với những lời chỉ trích bằng việc cải thiện hiệu suất.
she filed a lawsuit against the website for publishing disparagements.
cô ấy đã kiện trang web vì đã đăng tải những lời chỉ trích.
he dismissed the disparagements as mere jealousy and moved on.
anh ấy coi những lời chỉ trích đó là ghen tị và bỏ qua.
the company policy prohibits making disparagements about competitors.
chính sách của công ty cấm đưa ra những lời chỉ trích về đối thủ cạnh tranh.
despite the disparagements, she remained optimistic about the project.
bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy vẫn lạc quan về dự án.
avoiding disparagements
Tránh những lời xúc phạm
voicing disparagements
Phản đối những lời xúc phạm
hearing disparagements
Lắng nghe những lời xúc phạm
ignoring disparagements
Bỏ qua những lời xúc phạm
rejecting disparagements
Từ chối những lời xúc phạm
facing disparagements
Đối mặt với những lời xúc phạm
addressing disparagements
Xử lý những lời xúc phạm
minor disparagements
những lời xúc phạm nhỏ
serious disparagements
những lời xúc phạm nghiêm trọng
personal disparagements
những lời xúc phạm cá nhân
the constant disparagements from his colleagues eroded his confidence.
những lời chỉ trích không ngừng từ đồng nghiệp đã làm suy yếu niềm tin của anh ấy.
she ignored the petty disparagements and focused on her goals.
cô ấy bỏ qua những lời chỉ trích nhỏ nhặt và tập trung vào mục tiêu của mình.
the report highlighted the need to address online disparagements.
báo cáo nhấn mạnh nhu cầu giải quyết những lời chỉ trích trực tuyến.
he shielded his children from the disparagements of the other kids.
anh ấy bảo vệ con cái mình khỏi những lời chỉ trích từ những đứa trẻ khác.
the judge warned against making disparagements about the jury.
thẩm phán cảnh báo không được đưa ra những lời chỉ trích về hội đồng bồi thẩm.
public figures often face unfair disparagements in the media.
các nhân vật công cộng thường phải đối mặt với những lời chỉ trích không công bằng trong truyền thông.
the team responded to the disparagements with improved performance.
đội ngũ đã phản ứng với những lời chỉ trích bằng việc cải thiện hiệu suất.
she filed a lawsuit against the website for publishing disparagements.
cô ấy đã kiện trang web vì đã đăng tải những lời chỉ trích.
he dismissed the disparagements as mere jealousy and moved on.
anh ấy coi những lời chỉ trích đó là ghen tị và bỏ qua.
the company policy prohibits making disparagements about competitors.
chính sách của công ty cấm đưa ra những lời chỉ trích về đối thủ cạnh tranh.
despite the disparagements, she remained optimistic about the project.
bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy vẫn lạc quan về dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay