denting the car
làm cong xe
preventing denting
ngăn ngừa cong vênh
denting surface
cong bề mặt
minor denting
cong vênh nhẹ
dented metal
kim loại cong vênh
avoid denting
tránh cong vênh
denting process
quy trình cong vênh
denting risk
rủi ro cong vênh
dented bumper
thanh chắn cong vênh
stopping denting
dừng cong vênh
the car suffered a minor denting on the rear bumper.
Xe đã bị móp nhẹ ở phần cản sau.
preventing denting is crucial for maintaining resale value.
Ngăn ngừa tình trạng móp méo là rất quan trọng để duy trì giá trị bán lại.
he was worried about denting his new motorcycle.
Anh ấy lo lắng về việc làm móp xe máy mới của mình.
the hail caused significant denting to the car's hood.
Sự va đập của hail đã gây ra những vết móp lớn trên nắp capo của xe.
we tried to repair the denting without professional help.
Chúng tôi đã cố gắng sửa chữa vết móp mà không có sự giúp đỡ của chuyên gia.
the workshop specializes in denting and paint repair.
Xưởng sửa chữa chuyên về sửa chữa móp méo và sơn.
careful parking can help prevent accidental denting.
Đậu xe cẩn thận có thể giúp ngăn ngừa tình trạng móp méo ngoài ý muốn.
the metal was susceptible to denting from impacts.
Kim loại này dễ bị móp khi chịu tác động.
he noticed a small denting near the door handle.
Anh ấy nhận thấy một vết móp nhỏ gần tay nắm cửa.
the process of denting repair can be costly.
Quy trình sửa chữa móp méo có thể tốn kém.
denting the refrigerator door was an accident.
Việc móp cửa tủ lạnh là một tai nạn.
denting the car
làm cong xe
preventing denting
ngăn ngừa cong vênh
denting surface
cong bề mặt
minor denting
cong vênh nhẹ
dented metal
kim loại cong vênh
avoid denting
tránh cong vênh
denting process
quy trình cong vênh
denting risk
rủi ro cong vênh
dented bumper
thanh chắn cong vênh
stopping denting
dừng cong vênh
the car suffered a minor denting on the rear bumper.
Xe đã bị móp nhẹ ở phần cản sau.
preventing denting is crucial for maintaining resale value.
Ngăn ngừa tình trạng móp méo là rất quan trọng để duy trì giá trị bán lại.
he was worried about denting his new motorcycle.
Anh ấy lo lắng về việc làm móp xe máy mới của mình.
the hail caused significant denting to the car's hood.
Sự va đập của hail đã gây ra những vết móp lớn trên nắp capo của xe.
we tried to repair the denting without professional help.
Chúng tôi đã cố gắng sửa chữa vết móp mà không có sự giúp đỡ của chuyên gia.
the workshop specializes in denting and paint repair.
Xưởng sửa chữa chuyên về sửa chữa móp méo và sơn.
careful parking can help prevent accidental denting.
Đậu xe cẩn thận có thể giúp ngăn ngừa tình trạng móp méo ngoài ý muốn.
the metal was susceptible to denting from impacts.
Kim loại này dễ bị móp khi chịu tác động.
he noticed a small denting near the door handle.
Anh ấy nhận thấy một vết móp nhỏ gần tay nắm cửa.
the process of denting repair can be costly.
Quy trình sửa chữa móp méo có thể tốn kém.
denting the refrigerator door was an accident.
Việc móp cửa tủ lạnh là một tai nạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay