deobjectify women
Phái nữ không nên bị vật hóa
deobjectify yourself
Hãy không vật hóa bản thân
deobjectify people
Không nên vật hóa con người
deobjectify the body
Không nên vật hóa cơ thể
deobjectifying women
Việc vật hóa phái nữ
deobjectify humanity
Không nên vật hóa nhân loại
deobjectify culture
Không nên vật hóa văn hóa
deobjectify art
Không nên vật hóa nghệ thuật
deobjectify media
Không nên vật hóa phương tiện truyền thông
deobjectify society
Không nên vật hóa xã hội
deobjectify women
Phái nữ không nên bị vật hóa
deobjectify yourself
Hãy không vật hóa bản thân
deobjectify people
Không nên vật hóa con người
deobjectify the body
Không nên vật hóa cơ thể
deobjectifying women
Việc vật hóa phái nữ
deobjectify humanity
Không nên vật hóa nhân loại
deobjectify culture
Không nên vật hóa văn hóa
deobjectify art
Không nên vật hóa nghệ thuật
deobjectify media
Không nên vật hóa phương tiện truyền thông
deobjectify society
Không nên vật hóa xã hội
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay