deobjectify

[Mỹ]//ˌdiːəbˈdʒɛktɪfaɪ//
[Anh]//ˌdiːəbˈdʒɛktɪfaɪ//

Dịch

v. Dừng coi một người hoặc thứ gì đó là vật thể; khôi phục lòng tự trọng hoặc chủ quan.

Cụm từ & Cách kết hợp

deobjectify women

Phái nữ không nên bị vật hóa

deobjectify yourself

Hãy không vật hóa bản thân

deobjectify people

Không nên vật hóa con người

deobjectify the body

Không nên vật hóa cơ thể

deobjectifying women

Việc vật hóa phái nữ

deobjectify humanity

Không nên vật hóa nhân loại

deobjectify culture

Không nên vật hóa văn hóa

deobjectify art

Không nên vật hóa nghệ thuật

deobjectify media

Không nên vật hóa phương tiện truyền thông

deobjectify society

Không nên vật hóa xã hội

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay