more detractively
Vietnamese_translation
most detractively
Vietnamese_translation
the new policy has detractively affected the company's reputation in the market.
Chính sách mới đã ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng của công ty trên thị trường.
his negative comments have detractively influenced the team's morale significantly.
Các nhận xét tiêu cực của anh ấy đã ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần của đội nhóm một cách đáng kể.
the construction noise has detractively altered the peaceful atmosphere of the neighborhood.
Tiếng ồn từ công trình xây dựng đã ảnh hưởng tiêu cực đến không khí yên bình của khu phố.
social media has detractively changed how people communicate with each other.
Mạng xã hội đã ảnh hưởng tiêu cực đến cách con người giao tiếp với nhau.
the recent scandal has detractively modified public perception of the politician.
Scandal gần đây đã ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức công chúng về chính trị gia đó.
budget cuts have detractively reduced the quality of education in public schools.
Các khoản cắt giảm ngân sách đã ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng giáo dục trong các trường công lập.
competition from overseas has detractively diminished local businesses' profits.
Sự cạnh tranh từ nước ngoài đã ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của các doanh nghiệp địa phương.
the delay has detractively undermined the project's original timeline.
Sự chậm trễ đã ảnh hưởng tiêu cực đến kế hoạch thời gian ban đầu của dự án.
the outdated design has detractively impacted customer satisfaction rates.
Thiết kế lỗi thời đã ảnh hưởng tiêu cực đến tỷ lệ hài lòng của khách hàng.
the controversy has detractively affected the artist's public image.
Tranh cãi đã ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh công chúng của nghệ sĩ.
technology addiction has detractively influenced children's development patterns.
Tình trạng nghiện công nghệ đã ảnh hưởng tiêu cực đến các mô hình phát triển của trẻ em.
the misleading advertisement has detractively altered consumer trust in the brand.
Quảng cáo gây hiểu lầm đã ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin của người tiêu dùng đối với thương hiệu.
more detractively
Vietnamese_translation
most detractively
Vietnamese_translation
the new policy has detractively affected the company's reputation in the market.
Chính sách mới đã ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng của công ty trên thị trường.
his negative comments have detractively influenced the team's morale significantly.
Các nhận xét tiêu cực của anh ấy đã ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần của đội nhóm một cách đáng kể.
the construction noise has detractively altered the peaceful atmosphere of the neighborhood.
Tiếng ồn từ công trình xây dựng đã ảnh hưởng tiêu cực đến không khí yên bình của khu phố.
social media has detractively changed how people communicate with each other.
Mạng xã hội đã ảnh hưởng tiêu cực đến cách con người giao tiếp với nhau.
the recent scandal has detractively modified public perception of the politician.
Scandal gần đây đã ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức công chúng về chính trị gia đó.
budget cuts have detractively reduced the quality of education in public schools.
Các khoản cắt giảm ngân sách đã ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng giáo dục trong các trường công lập.
competition from overseas has detractively diminished local businesses' profits.
Sự cạnh tranh từ nước ngoài đã ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của các doanh nghiệp địa phương.
the delay has detractively undermined the project's original timeline.
Sự chậm trễ đã ảnh hưởng tiêu cực đến kế hoạch thời gian ban đầu của dự án.
the outdated design has detractively impacted customer satisfaction rates.
Thiết kế lỗi thời đã ảnh hưởng tiêu cực đến tỷ lệ hài lòng của khách hàng.
the controversy has detractively affected the artist's public image.
Tranh cãi đã ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh công chúng của nghệ sĩ.
technology addiction has detractively influenced children's development patterns.
Tình trạng nghiện công nghệ đã ảnh hưởng tiêu cực đến các mô hình phát triển của trẻ em.
the misleading advertisement has detractively altered consumer trust in the brand.
Quảng cáo gây hiểu lầm đã ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin của người tiêu dùng đối với thương hiệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay