the critic wrote detractingly about the artist's latest work, focusing only on minor flaws.
Người phê bình đã viết một cách hạ thấp về tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ, chỉ tập trung vào những lỗi nhỏ.
she spoke detractingly of her colleague's achievements during the meeting.
Cô ấy đã nói một cách hạ thấp về những thành tựu của đồng nghiệp trong cuộc họp.
the reviewer commented detractingly on the film's plot holes rather than its artistic merits.
Người bình luận đã bình luận một cách hạ thấp về những lỗ hổng trong cốt truyện thay vì những giá trị nghệ thuật của bộ phim.
the article described the scientist's discovery detractingly, downplaying its significance.
Bài viết đã mô tả phát hiện của nhà khoa học một cách hạ thấp, làm giảm tầm quan trọng của nó.
her opponent spoke detractingly about her qualifications throughout the campaign.
Đối thủ của cô ấy đã nói một cách hạ thấp về tư cách của cô ấy suốt chiến dịch.
the journalist reported detractingly on the politician's statement, emphasizing controversies.
Báo chí đã đưa tin một cách hạ thấp về phát biểu của chính trị gia, nhấn mạnh các tranh cãi.
he criticized detractingly, focusing on superficial issues rather than substantive concerns.
Anh ta chỉ trích một cách hạ thấp, tập trung vào những vấn đề bề ngoài thay vì những mối quan tâm thực chất.
the commentary referred detractingly to the company's history, omitting its successes.
Bình luận đã đề cập một cách hạ thấp đến lịch sử của công ty, bỏ qua những thành công của nó.
she described detractingly the restaurant's ambiance while neglecting to mention the excellent cuisine.
Cô ấy đã mô tả không khí của nhà hàng một cách hạ thấp, trong khi bỏ qua việc đề cập đến ẩm thực tuyệt vời.
the competitor mentioned detractingly his rival's past failures during the interview.
Đối thủ đã nhắc đến những thất bại trước đây của đối thủ một cách hạ thấp trong buổi phỏng vấn.
the blogger wrote detractingly about the new technology, expressing unfounded skepticism.
Người viết blog đã viết một cách hạ thấp về công nghệ mới, thể hiện sự hoài nghi không có cơ sở.
the critic wrote detractingly about the artist's latest work, focusing only on minor flaws.
Người phê bình đã viết một cách hạ thấp về tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ, chỉ tập trung vào những lỗi nhỏ.
she spoke detractingly of her colleague's achievements during the meeting.
Cô ấy đã nói một cách hạ thấp về những thành tựu của đồng nghiệp trong cuộc họp.
the reviewer commented detractingly on the film's plot holes rather than its artistic merits.
Người bình luận đã bình luận một cách hạ thấp về những lỗ hổng trong cốt truyện thay vì những giá trị nghệ thuật của bộ phim.
the article described the scientist's discovery detractingly, downplaying its significance.
Bài viết đã mô tả phát hiện của nhà khoa học một cách hạ thấp, làm giảm tầm quan trọng của nó.
her opponent spoke detractingly about her qualifications throughout the campaign.
Đối thủ của cô ấy đã nói một cách hạ thấp về tư cách của cô ấy suốt chiến dịch.
the journalist reported detractingly on the politician's statement, emphasizing controversies.
Báo chí đã đưa tin một cách hạ thấp về phát biểu của chính trị gia, nhấn mạnh các tranh cãi.
he criticized detractingly, focusing on superficial issues rather than substantive concerns.
Anh ta chỉ trích một cách hạ thấp, tập trung vào những vấn đề bề ngoài thay vì những mối quan tâm thực chất.
the commentary referred detractingly to the company's history, omitting its successes.
Bình luận đã đề cập một cách hạ thấp đến lịch sử của công ty, bỏ qua những thành công của nó.
she described detractingly the restaurant's ambiance while neglecting to mention the excellent cuisine.
Cô ấy đã mô tả không khí của nhà hàng một cách hạ thấp, trong khi bỏ qua việc đề cập đến ẩm thực tuyệt vời.
the competitor mentioned detractingly his rival's past failures during the interview.
Đối thủ đã nhắc đến những thất bại trước đây của đối thủ một cách hạ thấp trong buổi phỏng vấn.
the blogger wrote detractingly about the new technology, expressing unfounded skepticism.
Người viết blog đã viết một cách hạ thấp về công nghệ mới, thể hiện sự hoài nghi không có cơ sở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay