great dexterousness
sự khéo léo tuyệt vời
manual dexterousness
sự khéo léo thủ công
exceptional dexterousness
sự khéo léo phi thường
fine dexterousness
sự khéo léo tinh tế
remarkable dexterousness
sự khéo léo đáng chú ý
incredible dexterousness
sự khéo léo phi thường
natural dexterousness
sự khéo léo tự nhiên
impressive dexterousness
sự khéo léo ấn tượng
unmatched dexterousness
sự khéo léo vô song
developed dexterousness
sự khéo léo đã phát triển
her dexterousness in playing the piano amazed everyone.
Khả năng chơi piano điêu luyện của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.
his dexterousness with tools made him an excellent craftsman.
Khả năng sử dụng dụng cụ điêu luyện của anh ấy khiến anh ấy trở thành một thợ thủ công xuất sắc.
dexterousness is essential for a surgeon during complex procedures.
Khả năng sử dụng các ngón tay điêu luyện là điều cần thiết đối với một bác sĩ phẫu thuật trong các thủ tục phức tạp.
she showed great dexterousness in her dance performance.
Cô ấy đã thể hiện khả năng sử dụng các ngón tay điêu luyện trong màn trình diễn khiêu vũ của mình.
the artist's dexterousness allowed him to create intricate designs.
Khả năng sử dụng các ngón tay điêu luyện của họa sĩ cho phép anh ấy tạo ra những thiết kế phức tạp.
his dexterousness in handling the ball impressed the coach.
Khả năng xử lý bóng điêu luyện của anh ấy khiến huấn luyện viên ấn tượng.
dexterousness is a key skill for a magician.
Khả năng sử dụng các ngón tay điêu luyện là một kỹ năng quan trọng đối với một ảo thuật gia.
she admired his dexterousness in solving puzzles quickly.
Cô ấy ngưỡng mộ khả năng giải quyết các câu đố nhanh chóng của anh ấy.
dexterousness in negotiation can lead to better outcomes.
Khả năng sử dụng các ngón tay điêu luyện trong đàm phán có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
his dexterousness allowed him to excel in sports.
Khả năng sử dụng các ngón tay điêu luyện của anh ấy cho phép anh ấy vượt trội trong thể thao.
great dexterousness
sự khéo léo tuyệt vời
manual dexterousness
sự khéo léo thủ công
exceptional dexterousness
sự khéo léo phi thường
fine dexterousness
sự khéo léo tinh tế
remarkable dexterousness
sự khéo léo đáng chú ý
incredible dexterousness
sự khéo léo phi thường
natural dexterousness
sự khéo léo tự nhiên
impressive dexterousness
sự khéo léo ấn tượng
unmatched dexterousness
sự khéo léo vô song
developed dexterousness
sự khéo léo đã phát triển
her dexterousness in playing the piano amazed everyone.
Khả năng chơi piano điêu luyện của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.
his dexterousness with tools made him an excellent craftsman.
Khả năng sử dụng dụng cụ điêu luyện của anh ấy khiến anh ấy trở thành một thợ thủ công xuất sắc.
dexterousness is essential for a surgeon during complex procedures.
Khả năng sử dụng các ngón tay điêu luyện là điều cần thiết đối với một bác sĩ phẫu thuật trong các thủ tục phức tạp.
she showed great dexterousness in her dance performance.
Cô ấy đã thể hiện khả năng sử dụng các ngón tay điêu luyện trong màn trình diễn khiêu vũ của mình.
the artist's dexterousness allowed him to create intricate designs.
Khả năng sử dụng các ngón tay điêu luyện của họa sĩ cho phép anh ấy tạo ra những thiết kế phức tạp.
his dexterousness in handling the ball impressed the coach.
Khả năng xử lý bóng điêu luyện của anh ấy khiến huấn luyện viên ấn tượng.
dexterousness is a key skill for a magician.
Khả năng sử dụng các ngón tay điêu luyện là một kỹ năng quan trọng đối với một ảo thuật gia.
she admired his dexterousness in solving puzzles quickly.
Cô ấy ngưỡng mộ khả năng giải quyết các câu đố nhanh chóng của anh ấy.
dexterousness in negotiation can lead to better outcomes.
Khả năng sử dụng các ngón tay điêu luyện trong đàm phán có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
his dexterousness allowed him to excel in sports.
Khả năng sử dụng các ngón tay điêu luyện của anh ấy cho phép anh ấy vượt trội trong thể thao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay