displaying unskillfulness
thể hiện sự thiếu kỹ năng
avoiding unskillfulness
tránh sự thiếu kỹ năng
due to unskillfulness
do sự thiếu kỹ năng
marked by unskillfulness
được đánh dấu bởi sự thiếu kỹ năng
showing unskillfulness
chỉ ra sự thiếu kỹ năng
preventing unskillfulness
ngăn ngừa sự thiếu kỹ năng
overcoming unskillfulness
vượt qua sự thiếu kỹ năng
instances of unskillfulness
các trường hợp thiếu kỹ năng
root of unskillfulness
nguồn gốc của sự thiếu kỹ năng
source of unskillfulness
nguồn của sự thiếu kỹ năng
her unskillfulness in cooking often led to disastrous meals.
Việc thiếu kỹ năng nấu ăn của cô ấy thường dẫn đến những bữa ăn thảm họa.
the project failed due to the team's general unskillfulness.
Dự án thất bại do sự thiếu kỹ năng nói chung của nhóm.
he recognized his own unskillfulness in dealing with difficult clients.
Anh ấy nhận ra sự thiếu kỹ năng của mình trong việc xử lý những khách hàng khó tính.
despite his enthusiasm, his unskillfulness hindered his progress.
Dù có sự hào hứng, sự thiếu kỹ năng của anh ấy cản trở tiến bộ của anh ấy.
the unskillfulness of the repairman was immediately apparent.
Sự thiếu kỹ năng của thợ sửa chữa ngay lập tức được nhận ra.
she tried to hide her unskillfulness with a confident facade.
Cô ấy cố gắng che giấu sự thiếu kỹ năng của mình bằng vẻ ngoài tự tin.
his unskillfulness at public speaking made him nervous.
Sự thiếu kỹ năng trong nói trước công chúng khiến anh ấy lo lắng.
the unskillfulness of the dancers was a source of amusement.
Sự thiếu kỹ năng của các vũ công là nguồn giải trí.
we attributed the error to the intern's unskillfulness.
Chúng tôi quy lỗi cho sự thiếu kỹ năng của thực tập sinh.
the unskillfulness of the construction workers delayed the project.
Sự thiếu kỹ năng của công nhân xây dựng làm chậm tiến độ dự án.
she apologized for her unskillfulness in using the new software.
Cô ấy xin lỗi vì sự thiếu kỹ năng trong việc sử dụng phần mềm mới.
displaying unskillfulness
thể hiện sự thiếu kỹ năng
avoiding unskillfulness
tránh sự thiếu kỹ năng
due to unskillfulness
do sự thiếu kỹ năng
marked by unskillfulness
được đánh dấu bởi sự thiếu kỹ năng
showing unskillfulness
chỉ ra sự thiếu kỹ năng
preventing unskillfulness
ngăn ngừa sự thiếu kỹ năng
overcoming unskillfulness
vượt qua sự thiếu kỹ năng
instances of unskillfulness
các trường hợp thiếu kỹ năng
root of unskillfulness
nguồn gốc của sự thiếu kỹ năng
source of unskillfulness
nguồn của sự thiếu kỹ năng
her unskillfulness in cooking often led to disastrous meals.
Việc thiếu kỹ năng nấu ăn của cô ấy thường dẫn đến những bữa ăn thảm họa.
the project failed due to the team's general unskillfulness.
Dự án thất bại do sự thiếu kỹ năng nói chung của nhóm.
he recognized his own unskillfulness in dealing with difficult clients.
Anh ấy nhận ra sự thiếu kỹ năng của mình trong việc xử lý những khách hàng khó tính.
despite his enthusiasm, his unskillfulness hindered his progress.
Dù có sự hào hứng, sự thiếu kỹ năng của anh ấy cản trở tiến bộ của anh ấy.
the unskillfulness of the repairman was immediately apparent.
Sự thiếu kỹ năng của thợ sửa chữa ngay lập tức được nhận ra.
she tried to hide her unskillfulness with a confident facade.
Cô ấy cố gắng che giấu sự thiếu kỹ năng của mình bằng vẻ ngoài tự tin.
his unskillfulness at public speaking made him nervous.
Sự thiếu kỹ năng trong nói trước công chúng khiến anh ấy lo lắng.
the unskillfulness of the dancers was a source of amusement.
Sự thiếu kỹ năng của các vũ công là nguồn giải trí.
we attributed the error to the intern's unskillfulness.
Chúng tôi quy lỗi cho sự thiếu kỹ năng của thực tập sinh.
the unskillfulness of the construction workers delayed the project.
Sự thiếu kỹ năng của công nhân xây dựng làm chậm tiến độ dự án.
she apologized for her unskillfulness in using the new software.
Cô ấy xin lỗi vì sự thiếu kỹ năng trong việc sử dụng phần mềm mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay