dibbling around
can nhiều xung quanh
dibbling in
can nhiều vào
dibbling with
can nhiều với
dibbling out
can nhiều ra
dibbling up
can nhiều lên
dibbling down
can nhiều xuống
dibbling back
can nhiều trở lại
dibbling through
can nhiều xuyên qua
dibbling away
can nhiều đi
dibbling forward
can nhiều về phía trước
he was dibbling in the garden, planting some new flowers.
anh ấy đang đào xới trong vườn, trồng một số hoa mới.
the children enjoyed dibbling in the mud by the riverbank.
các em nhỏ thích đào xới trong bùn bên bờ sông.
she spent the afternoon dibbling around with her art supplies.
cô ấy dành cả buổi chiều đào xới với các vật liệu nghệ thuật của mình.
he was dibbling with his new gadget, trying to figure it out.
anh ấy đang mày mò với thiết bị mới của mình, cố gắng tìm hiểu nó.
the dog was dibbling in the grass, searching for insects.
con chó đang đào bới trong cỏ, tìm kiếm côn trùng.
she loves dibbling in her scrapbook, adding new memories.
cô ấy thích đào xới trong sổ lưu niệm của mình, thêm những kỷ niệm mới.
they were dibbling in the kitchen, experimenting with new recipes.
họ đang mày mò trong bếp, thử nghiệm với những công thức mới.
he was dibbling with the settings on his camera.
anh ấy đang mày mò với các cài đặt trên máy ảnh của mình.
she enjoys dibbling in her garden every weekend.
cô ấy thích đào xới trong vườn vào mỗi cuối tuần.
the kids were dibbling in the sand at the beach.
các bé đang đào bới trong cát trên bãi biển.
dibbling around
can nhiều xung quanh
dibbling in
can nhiều vào
dibbling with
can nhiều với
dibbling out
can nhiều ra
dibbling up
can nhiều lên
dibbling down
can nhiều xuống
dibbling back
can nhiều trở lại
dibbling through
can nhiều xuyên qua
dibbling away
can nhiều đi
dibbling forward
can nhiều về phía trước
he was dibbling in the garden, planting some new flowers.
anh ấy đang đào xới trong vườn, trồng một số hoa mới.
the children enjoyed dibbling in the mud by the riverbank.
các em nhỏ thích đào xới trong bùn bên bờ sông.
she spent the afternoon dibbling around with her art supplies.
cô ấy dành cả buổi chiều đào xới với các vật liệu nghệ thuật của mình.
he was dibbling with his new gadget, trying to figure it out.
anh ấy đang mày mò với thiết bị mới của mình, cố gắng tìm hiểu nó.
the dog was dibbling in the grass, searching for insects.
con chó đang đào bới trong cỏ, tìm kiếm côn trùng.
she loves dibbling in her scrapbook, adding new memories.
cô ấy thích đào xới trong sổ lưu niệm của mình, thêm những kỷ niệm mới.
they were dibbling in the kitchen, experimenting with new recipes.
họ đang mày mò trong bếp, thử nghiệm với những công thức mới.
he was dibbling with the settings on his camera.
anh ấy đang mày mò với các cài đặt trên máy ảnh của mình.
she enjoys dibbling in her garden every weekend.
cô ấy thích đào xới trong vườn vào mỗi cuối tuần.
the kids were dibbling in the sand at the beach.
các bé đang đào bới trong cát trên bãi biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay