| số nhiều | tillings |
tilling the soil
cày đất
tilling fields
cày các cánh đồng
tilled land
đất đã được cày
tilling gently
cày nhẹ nhàng
tilling season
mùa cày
tilling machines
máy cày
tilled soil
đất đã cày
tilling rows
những hàng cày
tilling time
thời gian cày
tilling carefully
cày cẩn thận
the farmer was tilling the soil in preparation for planting corn.
Nông dân đang cày đất để chuẩn bị trồng ngô.
after years of neglect, the field required extensive tilling.
Sau nhiều năm bỏ hoang, cánh đồng cần được cày xới kỹ lưỡng.
he spent the morning tilling the garden, getting ready for spring.
Anh ấy dành cả buổi sáng để cày vườn, chuẩn bị cho mùa xuân.
tilling the land is a physically demanding but rewarding task.
Cày đất là công việc vất vả nhưng mang lại nhiều lợi ích.
the tractor was efficiently tilling the field, covering a large area.
Máy cày đang hiệu quả cày cánh đồng, bao phủ một diện tích lớn.
careful tilling helps to aerate the soil and improve drainage.
Cày đất cẩn thận giúp làm thoáng đất và cải thiện thoát nước.
they were tilling the ground to incorporate organic matter into the soil.
Họ đang cày đất để đưa chất hữu cơ vào trong đất.
regular tilling can prevent weed growth and improve crop yields.
Cày đất thường xuyên có thể ngăn cỏ dại mọc và cải thiện năng suất cây trồng.
the sound of the tiller echoed across the quiet countryside.
Tiếng máy cày vang vọng khắp vùng quê yên tĩnh.
using a rototiller, they were tilling a new vegetable patch.
Sử dụng máy cày xoay, họ đang cày một mảnh vườn rau mới.
before planting, it's important to properly till the soil.
Trước khi trồng, rất quan trọng phải cày đất đúng cách.
tilling the soil
cày đất
tilling fields
cày các cánh đồng
tilled land
đất đã được cày
tilling gently
cày nhẹ nhàng
tilling season
mùa cày
tilling machines
máy cày
tilled soil
đất đã cày
tilling rows
những hàng cày
tilling time
thời gian cày
tilling carefully
cày cẩn thận
the farmer was tilling the soil in preparation for planting corn.
Nông dân đang cày đất để chuẩn bị trồng ngô.
after years of neglect, the field required extensive tilling.
Sau nhiều năm bỏ hoang, cánh đồng cần được cày xới kỹ lưỡng.
he spent the morning tilling the garden, getting ready for spring.
Anh ấy dành cả buổi sáng để cày vườn, chuẩn bị cho mùa xuân.
tilling the land is a physically demanding but rewarding task.
Cày đất là công việc vất vả nhưng mang lại nhiều lợi ích.
the tractor was efficiently tilling the field, covering a large area.
Máy cày đang hiệu quả cày cánh đồng, bao phủ một diện tích lớn.
careful tilling helps to aerate the soil and improve drainage.
Cày đất cẩn thận giúp làm thoáng đất và cải thiện thoát nước.
they were tilling the ground to incorporate organic matter into the soil.
Họ đang cày đất để đưa chất hữu cơ vào trong đất.
regular tilling can prevent weed growth and improve crop yields.
Cày đất thường xuyên có thể ngăn cỏ dại mọc và cải thiện năng suất cây trồng.
the sound of the tiller echoed across the quiet countryside.
Tiếng máy cày vang vọng khắp vùng quê yên tĩnh.
using a rototiller, they were tilling a new vegetable patch.
Sử dụng máy cày xoay, họ đang cày một mảnh vườn rau mới.
before planting, it's important to properly till the soil.
Trước khi trồng, rất quan trọng phải cày đất đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay