dignifiedly bowed
cúi chào trang trọng
dignifiedly declined
tránh khéo léo
speaking dignifiedly
nói một cách trang trọng
acted dignifiedly
hành động một cách trang trọng
dignifiedly accepted
chấp nhận một cách trang trọng
dignifiedly responded
phản hồi một cách trang trọng
behaved dignifiedly
hành xử một cách trang trọng
dignifiedly walked
đi một cách trang trọng
she accepted the award dignifiedly, maintaining her composure throughout the ceremony.
Cô ấy đã nhận giải thưởng một cách đàng hoàng, giữ bình tĩnh trong suốt buổi lễ.
he declined the invitation dignifiedly, citing a prior engagement.
Anh ấy đã từ chối lời mời một cách đàng hoàng, viện lý do có một cuộc hẹn trước.
the ambassador addressed the assembly dignifiedly, outlining the nation's position.
Nhà đại sứ đã phát biểu trước đại hội một cách đàng hoàng, phác thảo quan điểm của quốc gia.
even in defeat, the athlete walked off the field dignifiedly.
Ngay cả khi thất bại, vận động viên vẫn rời khỏi sân một cách đàng hoàng.
the elderly gentleman handled the situation dignifiedly, showing remarkable grace.
Người đàn ông lớn tuổi đã xử lý tình huống một cách đàng hoàng, thể hiện sự duyên dáng đáng kinh ngạc.
he resigned from his position dignifiedly, thanking his colleagues for their support.
Anh ấy đã từ chức một cách đàng hoàng, cảm ơn các đồng nghiệp vì sự hỗ trợ của họ.
the judge delivered the verdict dignifiedly, ensuring fairness and impartiality.
Thẩm phán đã đưa ra phán quyết một cách đàng hoàng, đảm bảo tính công bằng và vô tư.
she listened to his apology dignifiedly, without interrupting or reacting.
Cô ấy đã lắng nghe lời xin lỗi của anh ấy một cách đàng hoàng, không ngắt lời hoặc phản ứng.
the ceo addressed the shareholders dignifiedly, presenting the company's financial results.
Giám đốc điều hành đã phát biểu trước các cổ đông một cách đàng hoàng, trình bày kết quả tài chính của công ty.
he bowed his head and walked away dignifiedly after the argument.
Anh ấy cúi đầu và bước đi một cách đàng hoàng sau cuộc tranh cãi.
the queen received the foreign dignitaries dignifiedly at the palace.
Nữ hoàng đã tiếp đón các nhà ngoại giao nước ngoài một cách đàng hoàng tại cung điện.
dignifiedly bowed
cúi chào trang trọng
dignifiedly declined
tránh khéo léo
speaking dignifiedly
nói một cách trang trọng
acted dignifiedly
hành động một cách trang trọng
dignifiedly accepted
chấp nhận một cách trang trọng
dignifiedly responded
phản hồi một cách trang trọng
behaved dignifiedly
hành xử một cách trang trọng
dignifiedly walked
đi một cách trang trọng
she accepted the award dignifiedly, maintaining her composure throughout the ceremony.
Cô ấy đã nhận giải thưởng một cách đàng hoàng, giữ bình tĩnh trong suốt buổi lễ.
he declined the invitation dignifiedly, citing a prior engagement.
Anh ấy đã từ chối lời mời một cách đàng hoàng, viện lý do có một cuộc hẹn trước.
the ambassador addressed the assembly dignifiedly, outlining the nation's position.
Nhà đại sứ đã phát biểu trước đại hội một cách đàng hoàng, phác thảo quan điểm của quốc gia.
even in defeat, the athlete walked off the field dignifiedly.
Ngay cả khi thất bại, vận động viên vẫn rời khỏi sân một cách đàng hoàng.
the elderly gentleman handled the situation dignifiedly, showing remarkable grace.
Người đàn ông lớn tuổi đã xử lý tình huống một cách đàng hoàng, thể hiện sự duyên dáng đáng kinh ngạc.
he resigned from his position dignifiedly, thanking his colleagues for their support.
Anh ấy đã từ chức một cách đàng hoàng, cảm ơn các đồng nghiệp vì sự hỗ trợ của họ.
the judge delivered the verdict dignifiedly, ensuring fairness and impartiality.
Thẩm phán đã đưa ra phán quyết một cách đàng hoàng, đảm bảo tính công bằng và vô tư.
she listened to his apology dignifiedly, without interrupting or reacting.
Cô ấy đã lắng nghe lời xin lỗi của anh ấy một cách đàng hoàng, không ngắt lời hoặc phản ứng.
the ceo addressed the shareholders dignifiedly, presenting the company's financial results.
Giám đốc điều hành đã phát biểu trước các cổ đông một cách đàng hoàng, trình bày kết quả tài chính của công ty.
he bowed his head and walked away dignifiedly after the argument.
Anh ấy cúi đầu và bước đi một cách đàng hoàng sau cuộc tranh cãi.
the queen received the foreign dignitaries dignifiedly at the palace.
Nữ hoàng đã tiếp đón các nhà ngoại giao nước ngoài một cách đàng hoàng tại cung điện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay