comportedly

[Mỹ]//kəmˈpɔːtɪdli//
[Anh]//kəmˈpɔːrtɪdli//

Dịch

adv. một cách bình tĩnh, trang trọng và có phép tắc; với sự bình tĩnh; một cách nhất quán hoặc phù hợp (với điều gì đó)

Câu ví dụ

she spoke comportedly in the interview, answering every question with calm confidence.

Cô ấy đã nói một cách điềm tĩnh trong buổi phỏng vấn, trả lời mọi câu hỏi với sự tự tin bình tĩnh.

he waited comportedly in the lobby, hands folded, despite the long delay.

Anh ấy chờ đợi một cách điềm tĩnh trong sảnh chờ, tay gập lại, bất chấp sự chậm trễ kéo dài.

the team accepted the criticism comportedly and returned to work without complaint.

Đội ngũ đã chấp nhận sự chỉ trích một cách điềm tĩnh và quay lại làm việc mà không phàn nàn.

she listened comportedly to the bad news, then asked practical questions.

Cô ấy lắng nghe tin xấu một cách điềm tĩnh, sau đó đặt ra những câu hỏi thực tế.

he greeted the unexpected guest comportedly, as if it were perfectly normal.

Anh ấy chào đón vị khách bất ngờ một cách điềm tĩnh, như thể điều đó hoàn toàn bình thường.

the judge addressed the courtroom comportedly, keeping a steady tone throughout.

Tòa án được thẩm phán nói chuyện một cách điềm tĩnh, duy trì giọng điệu ổn định suốt cả buổi.

she handled the mistake comportedly and apologized without making excuses.

Cô ấy xử lý sai lầm một cách điềm tĩnh và xin lỗi mà không đổ lỗi.

he sat comportedly during the tense meeting, taking notes instead of reacting.

Anh ấy ngồi một cách điềm tĩnh trong cuộc họp căng thẳng, ghi chú thay vì phản ứng.

the spokesperson responded comportedly to the reporter's aggressive questions.

Người phát ngôn đã trả lời một cách điềm tĩnh các câu hỏi gay gắt của nhà báo.

she walked comportedly onto the stage, ignoring the heckling from the back row.

Cô ấy bước lên sân khấu một cách điềm tĩnh, bỏ qua những lời chê bai từ hàng ghế sau.

he received the award comportedly, thanking the audience with modest grace.

Anh ấy nhận giải thưởng một cách điềm tĩnh, cảm ơn khán giả với sự khiêm tốn và duyên dáng.

she negotiated comportedly, keeping her voice even when talks grew heated.

Cô ấy đàm phán một cách điềm tĩnh, giữ giọng nói bình tĩnh khi cuộc đàm phán trở nên căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay