diminishers

[Mỹ]/dɪˈmɪnɪʃəz/
[Anh]/dɪˈmɪnɪʃɚz/

Dịch

n. những từ hoặc cách diễn đạt làm yếu hoặc giảm đi sức mạnh của một phát biểu.

Câu ví dụ

i’m a bit tired today, so i’ll keep the meeting brief.

Hôm nay tôi hơi mệt, nên tôi sẽ giữ cuộc họp ngắn gọn.

it’s kind of late, so we should head home soon.

Đã khá muộn rồi, chúng ta nên về nhà sớm thôi.

she was a little nervous before the interview, but she did well.

Cô ấy hơi lo lắng trước buổi phỏng vấn, nhưng cô ấy đã làm tốt.

i’m slightly concerned about the budget, but we can adjust.

Tôi hơi lo lắng về ngân sách, nhưng chúng ta có thể điều chỉnh.

he seemed somewhat upset after the call, yet he stayed polite.

Anh ấy có vẻ hơi khó chịu sau cuộc gọi, nhưng anh ấy vẫn lịch sự.

the results are rather surprising, considering the short timeline.

Kết quả khá bất ngờ, xét theo thời gian ngắn.

i’m not entirely sure this plan will work, but it’s worth trying.

Tôi không hoàn toàn chắc chắn kế hoạch này sẽ hiệu quả, nhưng đáng thử.

the device is a bit pricey, although the quality is excellent.

Thiết bị hơi đắt, mặc dù chất lượng rất tốt.

it’s a little crowded in here; let’s step outside for a minute.

Ở đây hơi đông, chúng ta ra ngoài một lát đi.

i’m kind of busy this afternoon, but i can talk tomorrow.

Tôi hơi bận vào chiều nay, nhưng tôi có thể nói chuyện ngày mai.

the instructions are slightly confusing, so i checked a guide.

Hướng dẫn hơi khó hiểu, nên tôi đã xem một hướng dẫn.

she felt a bit under the weather, so she took the day off.

Cô ấy cảm thấy hơi không khỏe, nên cô ấy đã nghỉ một ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay