increasers

[Mỹ]/ɪnˈkriːsəz/
[Anh]/ɪnˈkriːsərz/

Dịch

n.(networking) giao diện heteropath

Cụm từ & Cách kết hợp

cost increasers

Tăng chi phí

price increasers

Tăng giá

stress increasers

Tăng căng thẳng

risk increasers

Tăng rủi ro

Câu ví dụ

the new policy greatly improves patient safety across the hospital.

Chính sách mới này đã cải thiện đáng kể an toàn cho bệnh nhân trên toàn bệnh viện.

regular exercise significantly reduces the risk of heart disease.

Vận động thường xuyên giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim.

this upgrade dramatically increases processing speed on older devices.

Cập nhật này làm tăng đáng kể tốc độ xử lý trên các thiết bị cũ.

the team worked extremely hard to meet the tight deadline.

Đội ngũ đã làm việc hết sức để đáp ứng deadline khắt khe.

the new evidence strongly suggests that the medication is effective.

Bằng chứng mới mạnh mẽ cho thấy thuốc này là hiệu quả.

her apology was deeply sincere and changed the mood immediately.

Lời xin lỗi của cô ấy rất chân thành và lập tức thay đổi không khí.

we are highly confident that the launch will go smoothly.

Chúng tôi rất tin tưởng rằng việc ra mắt sẽ diễn ra suôn sẻ.

the director is entirely responsible for the final decision.

Giám đốc hoàn toàn chịu trách nhiệm cho quyết định cuối cùng.

i am fully aware of the risks involved in this plan.

Tôi hoàn toàn nhận thức được các rủi ro liên quan đến kế hoạch này.

the results are perfectly consistent with last year’s findings.

Kết quả hoàn toàn nhất quán với các phát hiện năm ngoái.

she was absolutely delighted with the surprise birthday party.

Cô ấy hoàn toàn vui mừng với bữa tiệc sinh nhật bất ngờ.

the manager was completely satisfied with the quality of the work.

Quản lý hoàn toàn hài lòng với chất lượng công việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay