minimizers

[Mỹ]/[ˈmɪnɪmaɪzəz]/
[Anh]/[ˈmɪnɪmaɪzərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người hoặc vật thể giảm thiểu điều gì đó; Một hàm hoặc thuật toán được thiết kế để tìm giá trị nhỏ nhất của một hàm; Người có xu hướng đánh giá thấp hoặc coi thường điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

minimizers used

Vietnamese_translation

minimizers added

Vietnamese_translation

minimizers only

Vietnamese_translation

minimizers present

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i only had a little bit of cake left.

Tôi chỉ còn một chút bánh ngọt thôi.

he just wants to finish the project quickly.

Anh ấy chỉ muốn hoàn thành dự án nhanh chóng.

it’s only a minor inconvenience, really.

Nó chỉ là một sự bất tiện nhỏ thôi mà.

we only saw them for a brief moment.

Chúng tôi chỉ nhìn thấy họ trong một khoảnh khắc ngắn thôi.

the task is fairly simple, no big deal.

Nhiệm vụ khá đơn giản, không có gì to tát.

i’ve got just a few questions for you.

Tôi có vài câu hỏi cho bạn thôi.

it’s nothing serious, don’t worry about it.

Không có gì nghiêm trọng cả, đừng lo lắng đâu.

she’s only slightly taller than her brother.

Cô ấy chỉ cao hơn anh trai một chút thôi.

it was just a passing thought, i forgot.

Chỉ là một suy nghĩ thoáng qua thôi, tôi quên mất.

he’s only a beginner in photography.

Anh ấy chỉ là người mới bắt đầu trong lĩnh vực nhiếp ảnh.

i only need a short amount of time.

Tôi chỉ cần một khoảng thời gian ngắn thôi.

it’s just a small step towards our goal.

Đó chỉ là một bước nhỏ hướng tới mục tiêu của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay