discarders

[Mỹ]/[dɪˈskɑːdəz]/
[Anh]/[dɪˈskɑːrdərz]/

Dịch

n. Những người vứt bỏ thứ gì đó; Những người từ chối hoặc bác bỏ một điều gì đó; Những người loại bỏ thứ gì đó, đặc biệt là những vật phẩm không mong muốn.

Cụm từ & Cách kết hợp

discarders of waste

những người vứt rác

discarders' choice

lựa chọn của người vứt rác

discarders' responsibility

trách nhiệm của người vứt rác

discarders' habits

thói quen của người vứt rác

Câu ví dụ

the team included several talented discarders who could consistently clear the table.

Đội ngũ bao gồm một số discarders tài năng có thể liên tục dọn sạch bàn.

we need to identify the discarders in the game and adjust our strategy accordingly.

Chúng ta cần xác định các discarders trong trò chơi và điều chỉnh chiến lược của mình theo đó.

experienced discarders often have a keen sense of when to hold and when to discard.

Các discarders có kinh nghiệm thường có trực giác tốt về thời điểm giữ bài và thời điểm loại bỏ.

the discarders’ ability to bluff effectively can influence the entire game.

Kỹ năng lừa đảo hiệu quả của các discarders có thể ảnh hưởng đến toàn bộ trò chơi.

becoming a successful discarder requires careful observation and strategic thinking.

Trở thành một discarder thành công đòi hỏi sự quan sát cẩn thận và tư duy chiến lược.

the discarders strategically eliminated high-value cards to gain an advantage.

Các discarders đã chiến lược loại bỏ các lá bài có giá trị cao để giành lợi thế.

many discarders prefer a conservative approach, minimizing risk and maximizing potential.

Nhiều discarders ưa thích phương pháp bảo thủ, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa tiềm năng.

the discarders’ choices significantly impacted the final outcome of the round.

Các lựa chọn của các discarders đã ảnh hưởng đáng kể đến kết quả cuối cùng của vòng chơi.

we analyzed the discarders’ patterns to predict their future moves.

Chúng ta đã phân tích các mẫu hành vi của các discarders để dự đoán các bước tiếp theo của họ.

the discarders’ calculated risks proved crucial to their victory.

Các rủi ro được tính toán kỹ lưỡng của các discarders đã chứng minh là rất quan trọng đối với chiến thắng của họ.

new discarders often struggle with the timing of their discards.

Các discarders mới thường gặp khó khăn trong việc xác định thời điểm loại bỏ bài của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay