discerner

[Mỹ]/[dɪˈsɜːnə]/
[Anh]/[dɪˈsɜːrnər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Nhận biết hoặc nhận ra; Phân biệt giữa các vật.
adj. Có khả năng phân biệt hoặc nhận ra.
n. Một người có khả năng phân biệt hoặc nhận ra các vật; Một người có phán đoán tốt.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled discerner

Vietnamese_translation

discerner of truth

Vietnamese_translation

being a discerner

Vietnamese_translation

discerner's eye

Vietnamese_translation

discerning discerner

Vietnamese_translation

discerner sought

Vietnamese_translation

a discerner

Vietnamese_translation

discerner's talent

Vietnamese_translation

discerner's choice

Vietnamese_translation

discerner's view

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

a discerning eye can spot a fake painting from a mile away.

Một con mắt tinh tế có thể nhận ra một bức tranh giả từ một dặm xa.

she is a discerning consumer, always researching before buying.

Cô ấy là một người tiêu dùng tinh tế, luôn nghiên cứu trước khi mua sắm.

he's a discerning reader, choosing books with care and thought.

Anh ấy là một người đọc tinh tế, chọn sách một cách cẩn thận và suy nghĩ.

the discerning traveler seeks authentic experiences, not just tourist traps.

Người du khách tinh tế tìm kiếm những trải nghiệm chân thực, không chỉ là những điểm đến du lịch thông thường.

a discerning palate appreciates the subtle nuances of fine wine.

Một vị giác tinh tế biết trân trọng những nuance tinh tế của rượu vang hảo hạng.

he proved himself a discerning judge, making fair and impartial decisions.

Anh ấy đã chứng minh bản thân là một người phán xét tinh tế, đưa ra các quyết định công bằng và không thiên vị.

the discerning investor looks for companies with strong growth potential.

Người đầu tư tinh tế tìm kiếm các công ty có tiềm năng tăng trưởng mạnh.

she's a discerning collector of antique furniture.

Cô ấy là một người sưu tập đồ nội thất cổ tinh tế.

a discerning audience responded positively to the innovative performance.

Một khán giả tinh tế đã phản ứng tích cực với màn trình diễn sáng tạo.

he is a discerning critic, known for his insightful reviews.

Anh ấy là một nhà phê bình tinh tế, nổi tiếng với những bài đánh giá sâu sắc.

the discerning homeowner prioritizes energy efficiency and sustainable design.

Chủ nhà tinh tế ưu tiên hiệu suất năng lượng và thiết kế bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay