disciplinable behavior
hành vi có thể bị kỷ luật
disciplinable actions
hành động có thể bị kỷ luật
disciplinable students
học sinh có thể bị kỷ luật
disciplinable tasks
nhiệm vụ có thể bị kỷ luật
disciplinable individuals
các cá nhân có thể bị kỷ luật
disciplinable issues
các vấn đề có thể bị kỷ luật
disciplinable practices
các phương pháp có thể bị kỷ luật
disciplinable techniques
các kỹ thuật có thể bị kỷ luật
disciplinable environments
các môi trường có thể bị kỷ luật
disciplinable principles
các nguyên tắc có thể bị kỷ luật
children are often seen as disciplinable individuals.
trẻ em thường được xem là những người có thể bị kỷ luật.
in a classroom, students must be disciplinable to succeed.
trong lớp học, học sinh phải có khả năng bị kỷ luật để thành công.
he believes that all pets are disciplinable with proper training.
anh ta tin rằng tất cả các vật nuôi đều có thể bị kỷ luật nếu được huấn luyện đúng cách.
disciplinable behavior is essential for team success.
hành vi có kỷ luật là điều cần thiết cho sự thành công của nhóm.
parents should encourage their children to be disciplinable.
cha mẹ nên khuyến khích con cái của họ trở nên kỷ luật.
being disciplinable helps in personal development.
việc có kỷ luật giúp ích cho sự phát triển cá nhân.
teachers appreciate students who are disciplinable.
giáo viên đánh giá cao những học sinh có khả năng bị kỷ luật.
disciplinable individuals often achieve their goals.
những người có khả năng bị kỷ luật thường đạt được mục tiêu của họ.
in sports, being disciplinable is crucial for athletes.
trong thể thao, việc có kỷ luật rất quan trọng đối với các vận động viên.
he is known for his disciplinable nature in the workplace.
anh ta nổi tiếng với tính kỷ luật của mình tại nơi làm việc.
disciplinable behavior
hành vi có thể bị kỷ luật
disciplinable actions
hành động có thể bị kỷ luật
disciplinable students
học sinh có thể bị kỷ luật
disciplinable tasks
nhiệm vụ có thể bị kỷ luật
disciplinable individuals
các cá nhân có thể bị kỷ luật
disciplinable issues
các vấn đề có thể bị kỷ luật
disciplinable practices
các phương pháp có thể bị kỷ luật
disciplinable techniques
các kỹ thuật có thể bị kỷ luật
disciplinable environments
các môi trường có thể bị kỷ luật
disciplinable principles
các nguyên tắc có thể bị kỷ luật
children are often seen as disciplinable individuals.
trẻ em thường được xem là những người có thể bị kỷ luật.
in a classroom, students must be disciplinable to succeed.
trong lớp học, học sinh phải có khả năng bị kỷ luật để thành công.
he believes that all pets are disciplinable with proper training.
anh ta tin rằng tất cả các vật nuôi đều có thể bị kỷ luật nếu được huấn luyện đúng cách.
disciplinable behavior is essential for team success.
hành vi có kỷ luật là điều cần thiết cho sự thành công của nhóm.
parents should encourage their children to be disciplinable.
cha mẹ nên khuyến khích con cái của họ trở nên kỷ luật.
being disciplinable helps in personal development.
việc có kỷ luật giúp ích cho sự phát triển cá nhân.
teachers appreciate students who are disciplinable.
giáo viên đánh giá cao những học sinh có khả năng bị kỷ luật.
disciplinable individuals often achieve their goals.
những người có khả năng bị kỷ luật thường đạt được mục tiêu của họ.
in sports, being disciplinable is crucial for athletes.
trong thể thao, việc có kỷ luật rất quan trọng đối với các vận động viên.
he is known for his disciplinable nature in the workplace.
anh ta nổi tiếng với tính kỷ luật của mình tại nơi làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay