improvident and undisciplined behaviour.
hành vi bất cần và thiếu kỷ luật.
the immediate precipitants of the conflict were a succession of undisciplined actions.
những yếu tố thúc đẩy ngay lập tức của cuộc xung đột là một loạt các hành động thiếu kỷ luật.
undisciplined approach to work
phương pháp làm việc thiếu kỷ luật.
improvident and undisciplined behaviour.
hành vi bất cần và thiếu kỷ luật.
the immediate precipitants of the conflict were a succession of undisciplined actions.
những yếu tố thúc đẩy ngay lập tức của cuộc xung đột là một loạt các hành động thiếu kỷ luật.
undisciplined approach to work
phương pháp làm việc thiếu kỷ luật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay